radiation sickness

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Hội chứng nhiễm xạmột hội chứng bệnh xảy ra do cơ thể bị phơi nhiễm với bức xạ ion hóa ( dụ: tiếp xúc với hóa chất phóng xạ hoặc vụ nổ hạt nhân). Các triệu chứng nhẹ bao gồm tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa đôi khi rụng tóc; phơi nhiễm nặng hơn có thể gây vô sinh, đục thủy tinh thể, một số dạng ung thư các bệnh khác; phơi nhiễm nghiêm trọng có thể gây tử vong trong vòng vài giờ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị mắc hội chứng nhiễm xạ sau vụ tai nạn hạt nhân.)
  • (Liều bức xạ thấp có thể gây ra hội chứng nhiễm xạ nhẹ, chẳng hạn như buồn nôn nôn mửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop radiation sickness": phát triển hội chứng nhiễm xạ.
    • Workers who were exposed to high levels of radiation developed radiation sickness within days. (Những công nhân bị phơi nhiễm với mức bức xạ cao đã phát triển hội chứng nhiễm xạ trong vòng vài ngày.)
  • "acute radiation sickness": hội chứng nhiễm xạ cấp tính (dạng nghiêm trọng, xảy ra nhanh sau phơi nhiễm).
    • Acute radiation sickness can lead to death within hours if untreated. (Hội chứng nhiễm xạ cấp tính có thể dẫn đến tử vong trong vòng vài giờ nếu không được điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiation (danh từ): bức xạ, phóng xạ.
    • Exposure to radiation is dangerous. (Phơi nhiễm với bức xạ rất nguy hiểm.)
  • Sickness (danh từ): bệnh tật, sự ốm yếu.
    • He felt sick, but it was just a mild sickness. (Anh ấy cảm thấy ốm, nhưng đó chỉ một cơn bệnh nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiation poisoning: ngộ độc bức xạ (thường dùng để chỉ tình trạng tương tự, nhấn mạnh tác động độc hại).
  • Acute radiation syndrome (ARS): hội chứng bức xạ cấp tính (thuật ngữ y học chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "radiation sickness", nhưng có thể dùng các động từ mô tả quá trình phơi nhiễm:) - To be exposed to: bị phơi nhiễm với. - The workers were exposed to dangerous radiation. (Các công nhân đã bị phơi nhiễm với bức xạ nguy hiểm.) - To suffer from: chịu đựng, mắc phải. - He suffered from radiation sickness for weeks. (Anh ấy đã chịu đựng hội chứng nhiễm xạ trong nhiều tuần.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "radiation sickness".)