radiator cap

Định nghĩa

Danh từ: Nắp tản nhiệt (nắp bình nước làm mát của xe hơi)

  • Nắp đậy trên miệng của bộ tản nhiệt: "radiator cap" nắp đậy nằm trên đỉnh của bộ tản nhiệt (radiator) trong hệ thống làm mát của động cơ ô tô. Qua lỗ này, người ta có thể thêm chất lỏng làm mát (thường nước hoặc dung dịch chống đông) vào hệ thống.
dụ sử dụng
  • (Bạn cần tháo nắp tản nhiệt một cách cẩn thận khi động cơ đã nguội.)
  • (Thợ máy đã kiểm tra nắp tản nhiệt xem rỉ không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open the radiator cap": mở nắp tản nhiệt.

    • Never open the radiator cap while the engine is hot. (Không bao giờ mở nắp tản nhiệt khi động cơ còn nóng.)
  • "to replace the radiator cap": thay nắp tản nhiệt.

    • A faulty radiator cap can cause overheating. (Một nắp tản nhiệt bị hỏng có thể gây ra quá nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiator (n): bộ tản nhiệt, bình nước làm mát.

    • The radiator helps keep the engine cool. (Bộ tản nhiệt giúp giữ cho động cơ mát mẻ.)
  • Cap (n): nắp, (nắp đậy nói chung).

    • The gas cap is missing. (Nắp bình xăng bị thiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Coolant cap: nắp chất làm mát (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Radiator filler cap: nắp nạp nước tản nhiệt (thuật ngữ chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cap off: đóng nắp lại.
    • Don't forget to cap off the radiator after adding coolant. (Đừng quên đóng nắp bộ tản nhiệt lại sau khi thêm chất làm mát.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến dành riêng cho từ này.
radiator cap
A mechanic carefully removes the radiator cap to check the coolant level.