radical chic
Định nghĩa
Danh từ: - Mốt cấp tiến (kệch cỡm): "radical chic" chỉ sự giả tạo, phô trương các quan điểm chính trị cấp tiến (thường là cánh tả) kết hợp với phong cách thời trang và lối sống hợp thời, thường được những người thuộc tầng lớp thượng lưu hoặc trí thức áp dụng để tạo vẻ ngoài nổi loạn hoặc tiến bộ, nhưng thiếu chiều sâu và cam kết thực sự.
Ví dụ sử dụng
- (Bữa tiệc đầy những người nổi tiếng giàu có theo đuổi mốt cấp tiến, mặc quần áo hàng hiệu trong khi nói về cách mạng.)
- (Việc anh ta áp dụng mốt cấp tiến là rõ ràng khi mua một chiếc áo khoác quân đội cổ điển nhưng lại lái xe hơi sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be part of radical chic": là một phần của xu hướng giả tạo này.
- Attending protests in designer gear is considered part of radical chic in some circles. (Tham gia biểu tình trong trang phục hàng hiệu được coi là một phần của mốt cấp tiến trong một số giới.)
"radical chic as social performance": mốt cấp tiến như một màn trình diễn xã hội.
- Radical chic often serves as social performance rather than genuine activism. (Mốt cấp tiến thường đóng vai trò như một màn trình diễn xã hội hơn là hoạt động chính trị thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Chic (danh từ/tính từ): phong cách, sự thanh lịch hợp thời.
- She always dresses with chic. (Cô ấy luôn ăn mặc hợp thời.)
- Radical (tính từ/danh từ): cấp tiến, triệt để.
- He holds radical views on social reform. (Anh ấy có quan điểm cấp tiến về cải cách xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Fashionable activism: hoạt động chính trị hợp thời.
- Poseur radicalism: chủ nghĩa cấp tiến giả tạo.
- Trendy leftism: chủ nghĩa cánh tả hợp thời.
Các cụm từ liên quan
- "To embrace radical chic": theo đuổi mốt cấp tiến.
- Many young professionals embrace radical chic to appear rebellious. (Nhiều chuyên gia trẻ theo đuổi mốt cấp tiến để tỏ ra nổi loạn.)
- "Radical chic lifestyle": lối sống mốt cấp tiến.
- The radical chic lifestyle involves attending protests and buying vintage clothes. (Lối sống mốt cấp tiến bao gồm tham gia biểu tình và mua quần áo cổ điển.)
Thành ngữ liên quan
- "All hat, no cattle": nói nhiều nhưng không có thực chất (tương tự ý nghĩa của radical chic).
- His radical chic is just all hat, no cattle. (Mốt cấp tiến của anh ta chỉ là nói nhiều mà không có thực chất.)
- "Talk the talk, but not walk the walk": nói giỏi nhưng không làm được.
- Radical chic critics accuse them of talking the talk but not walking the walk. (Những người chỉ trích mốt cấp tiến buộc tội họ nói giỏi nhưng không làm được.)