radical hysterectomy

radical hysterectomy

A surgeon performs a radical hysterectomy in an operating room.

Định nghĩa

Danh từ: Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tử cung, buồng trứng, ống dẫn trứng, cổ tử cung các hạch bạch huyết liên quan.

  • "Radical hysterectomy" một thủ thuật phẫu thuật triệt để, thường được chỉ định trong điều trị ung thư phụ khoa, đặc biệt ung thư cổ tử cung hoặc ung thư nội mạc tử cung giai đoạn tiến triển. Khác với phẫu thuật cắt tử cung thông thường, thủ thuật này loại bỏ rộng rãi hơn, bao gồm cả các cấu trúc xung quanh để ngăn ngừa sự lan rộng của tế bào ung thư.
dụ sử dụng
  • (The patient was scheduled for a radical hysterectomy after being diagnosed with stage II cervical cancer.)
  • (Recovery after a radical hysterectomy can take several weeks, depending on the patient's overall health.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Radical hysterectomy theo phương pháp mổ nội soi: Một kỹ thuật xâm lấn tối thiểu giúp giảm đau thời gian nằm viện.

    • Phẫu thuật radical hysterectomy nội soi đã trở nên phổ biến nhờ ít biến chứng hơn. (Laparoscopic radical hysterectomy has become popular due to fewer complications.)
  • Radical hysterectomy mở rộng (extended radical hysterectomy): Bao gồm cắt bỏ thêm một phần âm đạo các xung quanh.

    • Trong trường hợp ung thư lan rộng, bác sĩ có thể thực hiện radical hysterectomy mở rộng. (In cases of extensive cancer, a doctor may perform an extended radical hysterectomy.)
Biến thể từ gần giống
  • Hysterectomy (n): Phẫu thuật cắt tử cung (chỉ cắt bỏ tử cung, không bao gồm các cơ quan khác).

    • Hysterectomy đơn giản chỉ cắt bỏ tử cung, trong khi radical hysterectomy toàn diện hơn. (A simple hysterectomy only removes the uterus, while a radical hysterectomy is more comprehensive.)
  • Oophorectomy (n): Phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng.

    • Radical hysterectomy thường đi kèm với oophorectomy hai bên. (Radical hysterectomy is often accompanied by bilateral oophorectomy.)
Từ đồng nghĩa
  • Phẫu thuật cắt bỏ triệt để tử cung phần phụ: Cách diễn đạt tương tự nhưng ít chuyên môn hơn.
  • Phẫu thuật Wertheim: Một thuật ngữ lịch sử, đôi khi dùng để chỉ radical hysterectomy mở rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trải qua (undergo): (The patient underwent a successful radical hysterectomy.)
  • Chỉ định (indicate): (Radical hysterectomy is indicated when cancer has invaded.)
Thành ngữ liên quan
  • Cắt bỏ tận gốc (cut at the root): Ẩn dụ cho việc loại bỏ hoàn toàn vấn đề, tương tự như tính triệt để của radical hysterectomy.
    • Phẫu thuật này nhằm cắt bỏ tận gốc các tế bào ung thư. (This surgery aims to cut the cancer cells at the root.)