radical sign

radical sign

A student writes a radical sign on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: Dấu căn, ký hiệu toán học (√) dùng để chỉ phép khai căn (lấy căn bậc hai, căn bậc ba, v.v.) của một số hoặc biểu thức. Đây ký hiệu đặt trước số hoặc biểu thức cần khai căn.

dụ sử dụng
  • (Để tìm căn bậc hai của 9, bạn đặt số dưới dấu căn: √9 = 3.)
  • (Căn bậc ba của 27 được viết với số 3 nhỏ phía trên dấu căn: ∛27 = 3.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Radical sign with index: Dấu căn chỉ số (số nhỏ phía trên bên trái) để chỉ bậc của căn, dụ: ∛ (căn bậc ba), ∜ (căn bậc bốn).
  • Radical sign in algebra: Dấu căn thường được dùng trong các biểu thức đại số để biểu diễn nghiệm của phương trình bậc hai hoặc các phép biến đổi căn thức.
    • The quadratic formula uses the radical sign: x = (-b ± √(b² - 4ac)) / 2a. (Công thức nghiệm bậc hai sử dụng dấu căn: x = (-b ± √(b² - 4ac)) / 2a.)
Biến thể từ gần giống
  • Radical (danh từ): Căn thức, một biểu thức chứa dấu căn, dụ: √(x+1) một radical.
  • Radicand (danh từ): Số hoặc biểu thức nằm dưới dấu căn, dụ: trong √9, số 9 radicand.
  • Square root sign (danh từ): Dấu căn bậc hai (√), một dạng cụ thể của radical sign.
Từ đồng nghĩa
  • Dấu căn thức: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Sign of the root: Dấu hiệu của căn (ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "radical sign" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong toán học, có thể dùng: - Take the root: Lấy căn. - To solve the equation, you need to take the square root using the radical sign. (Để giải phương trình, bạn cần lấy căn bậc hai bằng dấu căn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "radical sign". Trong ngữ cảnh toán học, thuật ngữ kỹ thuật thuần túy.