radices

/'reidiks/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: radices /'reidisi:z/):
    • số: Trong toán học hệ thống đếm, "radix" (số ít của "radices") chỉ số, tức là số lượng các chữ số duy nhất (bao gồm cả số không) một hệ đếm sử dụng. dụ, hệ thập phân số là 10.
    • Nguồn gốc, căn nguyên: Một nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân cơ bản của một điều đó, đặc biệt một tệ hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ ( số):

    • Ten is the radix of decimal numeration and of common logarithms. (Mười số của cách đếm thập phân của loga thường.)
    • Computers use binary numbers with a radix of two. (Máy tính sử dụng số nhị phân với số là hai.)
  • Danh từ (Nguồn gốc):

    • The investigation aimed to find the radices of the corruption scandal. (Cuộc điều tra nhằm tìm ra căn nguyên của vụ bê bối tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radix point": Dấu phân cách phần nguyên phần phân số trong một hệ đếm ( dụ: dấu thập phân trong hệ số 10, dấu nhị phân trong hệ số 2).
    • In binary, the radix point separates the integer part from the fractional part. (Trong hệ nhị phân, dấu phân cách số phân tách phần nguyên phần phân số.)
Biến thể từ gần giống
  • Radix (n, số ít): Dạng số ít của "radices".
    • The radix of the hexadecimal system is 16. ( số của hệ thập lục phân 16.)
  • Radical (adj): Căn bản, triệt để; (n): dấu căn trong toán học.
    • A radical change is needed. (Một sự thay đổi căn bản cần thiết.)
  • Radicle (n): Rễ mầm (thực vật học).
Từ đồng nghĩa
  • Base (n): số (trong toán học).
    • The base of the number system. ( số của hệ đếm.)
  • Root (n): Nguồn gốc, căn nguyên.
    • The root of the problem. (Căn nguyên của vấn đề.)
  • Origin (n): Nguồn gốc, xuất xứ.
    • The origin of a tradition. (Nguồn gốc của một truyền thống.)
Lưu ý
  • Từ vựng chuyên ngành: "Radices" một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, khoa học máy tính logic học. Nghĩa "nguồn gốc" hiện nay rất hiếm gặp.
  • Dạng số nhiều: "Radices" dạng số nhiều Latinh của "radix". Trong văn phong hiện đại, đôi khi người ta cũng dùng "radixes" làm dạng số nhiều thông thường, nhưng "radices" vẫn dạng chuẩn trong ngữ cảnh học thuật.
danh từ, số nhiều radices /'reidisi:z/
  1. số
    • ten is the radix of decimal numeration and of common logarithms
      mười số của cách đếm thập phân của loga thường
  2. nguồn gốc, căn nguyên (của một tệ hại)