radiculitis

radiculitis

A patient experiences pain from radiculitis in their lower back.

Định nghĩa

Danh từ:
- Viêm rễ thần kinh: "Radiculitis" tình trạng viêm nhiễm xảy ra tại rễ của một dây thần kinh (phần dây thần kinh nối từ tủy sống ra ngoài). Tình trạng này thường gây đau, , yếu hoặc rối loạn cảm giác dọc theo đường đi của dây thần kinh bị ảnh hưởng.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm rễ thần kinh sau khi trải qua cơn đau lưng dữ dội.)
  • (Viêm rễ thần kinh có thể gây ngứa ran ở tay hoặc chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cervical radiculitis": viêm rễ thần kinh cổ, ảnh hưởng đến vùng cổ cánh tay.
    • Cervical radiculitis often leads to neck pain and weakness in the shoulder. (Viêm rễ thần kinh cổ thường dẫn đến đau cổ yếuvai.)
  • "Lumbar radiculitis": viêm rễ thần kinh thắt lưng, ảnh hưởng đến vùng lưng dưới chân.
    • Lumbar radiculitis is a common cause of sciatica. (Viêm rễ thần kinh thắt lưng nguyên nhân phổ biến gây đau thần kinh tọa.)
Biến thể từ gần giống
  • Radicular (tính từ): thuộc về rễ thần kinh.
    • Radicular pain is a symptom of radiculitis. (Đau rễ thần kinh triệu chứng của viêm rễ thần kinh.)
  • Radiculopathy (danh từ): bệnh rễ thần kinh (thường bao gồm viêm tổn thương rễ thần kinh).
    • Radiculopathy may be more severe than simple radiculitis. (Bệnh rễ thần kinh có thể nghiêm trọng hơn so với viêm rễ thần kinh đơn thuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Nerve root inflammation: viêm rễ thần kinh (cụm từ mô tả).
  • Radicular inflammation: viêm rễ (thuật ngữ y khoa tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "radiculitis". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, có thể dùng các động từ như: - To develop radiculitis: phát triển bệnh viêm rễ thần kinh. - He developed radiculitis after a spinal injury. (Anh ấy phát triển bệnh viêm rễ thần kinh sau một chấn thương cột sống.) - To treat radiculitis: điều trị viêm rễ thần kinh. - Doctors treat radiculitis with anti-inflammatory medications. (Các bác sĩ điều trị viêm rễ thần kinh bằng thuốc chống viêm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "radiculitis". Tuy nhiên, trong y học, có thể dùng cụm từ: - "A pinched nerve": dây thần kinh bị chèn ép (thường liên quan đến triệu chứng của radiculitis). - Radiculitis is often confused with a pinched nerve. (Viêm rễ thần kinh thường bị nhầm lẫn với dây thần kinh bị chèn ép.)