radiesthésiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà cảm tia: Người thực hành radiesthésie (phép cảm tia), một phương pháp sử dụng các công cụ như con lắc hoặc đũa để phát hiện các bức xạ, năng lượng hoặc tìm kiếm vật thể, nguồn nước, khoáng sản dưới lòng đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le radiesthésiste a utilisé un pendule pour localiser une source d'eau. (Nhà cảm tia đã sử dụng một con lắc để xác định vị trí một mạch nước.)
- On a fait appel à un radiesthésiste pour détecter les énergies dans la maison. (Người ta đã nhờ đến một nhà cảm tia để phát hiện các nguồn năng lượng trong ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Radiesthésiste sourcier": Nhà cảm tia chuyên tìm mạch nước.
- Le radiesthésiste sourcier a trouvé l'emplacement parfait pour le puits. (Nhà cảm tia chuyên tìm mạch nước đã tìm thấy vị trí hoàn hảo cho cái giếng.)
"Radiesthésiste médical": Nhà cảm tia ứng dụng trong lĩnh vực y học năng lượng.
- Certains radiesthésistes médicaux prétendent pouvoir diagnostiquer à distance. (Một số nhà cảm tia y học tuyên bố có thể chẩn đoán từ xa.)
Biến thể và từ gần giống
Radiesthésie (n): Phép cảm tia, môn cảm tia học.
- La radiesthésie est une pratique controversée. (Phép cảm tia là một thực hành gây tranh cãi.)
Radiesthésique (adj): (Thuộc về) phép cảm tia.
- Une analyse radiesthésique a été effectuée. (Một phân tích bằng phép cảm tia đã được thực hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Sourcier (n): Thầy tìm mạch nước (nghĩa hẹp hơn, chuyên về tìm nước).
- Pendulier (n): Người dùng con lắc (thường trong bối cảnh cảm tia).
Các cụm từ liên quan
Pratiquer la radiesthésie: Thực hành phép cảm tia.
- Il pratique la radiesthésie depuis vingt ans. (Ông ấy đã thực hành phép cảm tia được hai mươi năm.)
Être sensible aux radiations: Nhạy cảm với các bức xạ (một khái niệm liên quan).
- Le radiesthésiste affirme être sensible aux radiations du sous-sol. (Nhà cảm tia khẳng định mình nhạy cảm với các bức xạ từ lòng đất.)
danh từ
- nhà cảm tia