radio beam
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chùm sóng vô tuyến: "radio beam" là một tín hiệu vô tuyến được truyền đi theo một đường hẹp, có hướng xác định. Nó thường được sử dụng để dẫn đường cho máy bay trong điều kiện tối tăm hoặc thời tiết xấu.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công đã theo dõi chùm sóng vô tuyến để hạ cánh an toàn trong sương mù.)
- (Các sân bay sử dụng chùm sóng vô tuyến để dẫn máy bay đến đường băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the radio beam": đang ở trên đường dẫn của chùm sóng vô tuyến, thường dùng để chỉ việc máy bay đang đi đúng hướng.
- The aircraft is on the radio beam, approaching the airport. (Máy bay đang ở trên chùm sóng vô tuyến, tiến gần đến sân bay.)
"radio beam guidance": hệ thống dẫn đường bằng chùm sóng vô tuyến.
- Radio beam guidance is crucial for landing in poor visibility. (Hệ thống dẫn đường bằng chùm sóng vô tuyến rất quan trọng cho việc hạ cánh trong tầm nhìn kém.)
Biến thể và từ gần giống
Beam (n): chùm tia, chùm sóng (có thể dùng riêng để chỉ chùm sáng hoặc chùm sóng vô tuyến).
- The lighthouse emits a powerful beam of light. (Ngọn hải đăng phát ra một chùm ánh sáng mạnh.)
Radio signal (n): tín hiệu vô tuyến (khái niệm rộng hơn, không nhất thiết phải theo đường hẹp).
- The radio signal was weak due to interference. (Tín hiệu vô tuyến yếu do nhiễu.)
Từ đồng nghĩa
- Directional radio signal: tín hiệu vô tuyến có hướng.
- Navigation beam: chùm sóng dẫn đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Beam in: truyền tín hiệu đến một điểm cụ thể.
- The control tower beamed in the coordinates to the pilot. (Tháp điều khiển đã truyền tọa độ đến phi công.)
Beam out: phát tín hiệu ra ngoài.
- The satellite beamed out a radio beam across the ocean. (Vệ tinh đã phát ra một chùm sóng vô tuyến xuyên qua đại dương.)
Thành ngữ liên quan
- On the beam: đúng hướng, thành công (nghĩa bóng, xuất phát từ việc máy bay đi đúng chùm sóng vô tuyến).
- His presentation was right on the beam. (Bài thuyết trình của anh ấy rất đúng hướng và thành công.)