radio chassis
Định nghĩa
Danh từ: Khung máy thu thanh hoặc khung vô tuyến — là bộ khung hoặc vỏ cứng dùng để gắn và bảo vệ các linh kiện điện tử bên trong một máy thu thanh (radio receiver). Đây là phần cấu trúc cơ bản chứa các bộ phận như bo mạch, dây dẫn, và các linh kiện khác, đảm bảo chúng được sắp xếp và hoạt động ổn định.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ thuật viên cẩn thận tháo khung máy thu thanh ra để kiểm tra hệ thống dây điện.)
- (Một khung vô tuyến bị hỏng có thể gây nhiễu tín hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to mount on a radio chassis": gắn lên khung máy thu thanh.
- All components must be mounted on the radio chassis before testing. (Tất cả linh kiện phải được gắn lên khung máy thu thanh trước khi kiểm tra.)
"radio chassis ground": điểm nối đất trên khung máy thu thanh.
- The radio chassis ground is essential for preventing electrical shocks. (Điểm nối đất trên khung máy thu thanh rất quan trọng để ngăn ngừa điện giật.)
Biến thể và từ gần giống
Chassis (danh từ): khung, sườn (dùng cho nhiều thiết bị điện tử khác).
- The computer chassis is made of aluminum for better cooling. (Khung máy tính được làm bằng nhôm để tản nhiệt tốt hơn.)
Radio receiver chassis (danh từ): khung máy thu thanh (cụ thể hơn).
- He ordered a new radio receiver chassis for his vintage radio. (Anh ấy đặt mua một khung máy thu thanh mới cho chiếc radio cổ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Bộ khung máy thu thanh: cách dịch mô tả tương tự.
- Khung vô tuyến: từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take apart the radio chassis: tháo rời khung máy thu thanh.
- He had to take apart the radio chassis to replace the capacitor. (Anh ấy phải tháo rời khung máy thu thanh để thay tụ điện.)
Reassemble the radio chassis: lắp lại khung máy thu thanh.
- After repairs, he reassembled the radio chassis carefully. (Sau khi sửa chữa, anh ấy cẩn thận lắp lại khung máy thu thanh.)
Thành ngữ liên quan
- "The heart of the radio" (trái tim của radio): thường dùng để chỉ mạch chính, nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể ví von radio chassis như phần cốt lõi.
- The radio chassis is often called the heart of the radio because it holds all critical components. (Khung máy thu thanh thường được gọi là trái tim của radio vì nó giữ tất cả các linh kiện quan trọng.)