radio observation
Định nghĩa
Danh từ:
- Quan sát bằng kính thiên văn vô tuyến: "radio observation" chỉ hành động hoặc kết quả của việc sử dụng kính thiên văn vô tuyến (radio telescope) để thu thập dữ liệu từ các nguồn sóng vô tuyến trong không gian, như thiên hà, sao, hoặc tinh vân. Đây là một phương pháp nghiên cứu thiên văn học, khác với quan sát bằng ánh sáng nhìn thấy.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đã tiến hành một quan sát bằng kính thiên văn vô tuyến về thiên hà xa xôi.)
- (Các quan sát bằng kính thiên văn vô tuyến đã tiết lộ những chi tiết mới về lỗ đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a radio observation": thực hiện một quan sát bằng kính thiên văn vô tuyến.
- The team made a radio observation of the supernova remnant. (Nhóm nghiên cứu đã thực hiện một quan sát bằng kính thiên văn vô tuyến về tàn dư siêu tân tinh.)
- "radio observation data": dữ liệu thu được từ quan sát bằng kính thiên văn vô tuyến.
- The radio observation data were analyzed for signs of extraterrestrial signals. (Dữ liệu quan sát bằng kính thiên văn vô tuyến đã được phân tích để tìm dấu hiệu của tín hiệu ngoài Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Radio observatory (danh từ): đài quan sát thiên văn vô tuyến.
- The radio observatory is located in a remote area to avoid interference. (Đài quan sát thiên văn vô tuyến nằm ở vùng xa xôi để tránh nhiễu.)
- Radio telescope (danh từ): kính thiên văn vô tuyến.
- A radio telescope is essential for making radio observations. (Kính thiên văn vô tuyến là thiết yếu để thực hiện các quan sát bằng kính thiên văn vô tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- Radio astronomy observation: quan sát thiên văn vô tuyến.
- Radio astronomy observations help map the cosmic microwave background. (Các quan sát thiên văn vô tuyến giúp lập bản đồ nền vi sóng vũ trụ.)
Các cụm từ liên quan
- Radio observation campaign: chiến dịch quan sát bằng kính thiên văn vô tuyến.
- The international radio observation campaign lasted for six months. (Chiến dịch quan sát bằng kính thiên văn vô tuyến quốc tế kéo dài sáu tháng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)