radio operator

radio operator

The radio operator sends a message from the control room.

Định nghĩa
  • Danh từ: Người vận hành máy phát sóngtuyến, chịu trách nhiệm gửi nhận tín hiệu liên lạc qua sóng radio.
    • Một "radio operator" thường làm việc trong các lĩnh vực như hàng không, hàng hải, quân đội, hoặc các đài phát thanh.
dụ sử dụng
  • (Người vận hành radio đã gửi tín hiệu cấp cứu đến lực lượng bảo vệ bờ biển.)
  • (Trong cơn bão, người vận hành radio đã duy trì liên lạc liên tục với con tàu.)
  • ( ấy đã huấn luyện trong nhiều tháng để trở thành một người vận hành radio lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "radio operator" có thể được dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt trong Thế chiến thứ nhất Thế chiến thứ hai, khi các nhân viêntuyến đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tin mật mã.
    • The radio operator decoded the encrypted messages before passing them to the commander. (Người vận hành radio đã giải mã các thông điệp mật trước khi chuyển chúng cho chỉ huy.)
Biến thể từ gần giống
  • Radio (n): máy thu/phát sóngtuyến.
  • Operator (n): người vận hành (một thiết bị hoặc hệ thống).
  • Radio technician (n): kỹ thuật viên radio (người sửa chữa bảo trì thiết bị, không nhất thiết phải vận hành).
Từ đồng nghĩa
  • Wireless operator: người vận hành thiết bịtuyến (từ , thường dùng trong lịch sử).
  • Communications officer: sĩ quan liên lạc (trong quân đội, thường đảm nhiệm vai trò tương tự).
  • Telegraphist: người vận hành máy điện tín ( liên quan nhưng khác công nghệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Operate a radio: vận hành một máy radio.
    • He learned to operate a radio during his military service. (Anh ấy đã học cách vận hành radio trong thời gian phục vụ quân ngũ.)
  • Tune a radio: điều chỉnh tần số radio.
    • The radio operator tuned the radio to the emergency frequency. (Người vận hành radio đã điều chỉnh tần số radio đến kênh khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • On the air: đang phát sóng (dùng để chỉ trạng thái hoạt động của một đài phát thanh hoặc người vận hành).
    • The radio operator was on the air for twelve hours straight. (Người vận hành radio đã phát sóng liên tục trong mười hai giờ.)
  • Mayday call: tín hiệu cấp cứu qua radio.
    • The radio operator sent a mayday call when the engine failed. (Người vận hành radio đã gửi tín hiệu cấp cứu khi động cơ hỏng.)