radio telescope

radio telescope

A radio telescope points toward the night sky to study distant stars.

Định nghĩa

Danh từ: Kính thiên văntuyến (radio telescope) một loại kính thiên văn chuyên dùng để thu nhận các bức xạ điện từ trong dải tần sốtuyến phát ra từ các nguồn ngoài Trái Đất, như các ngôi sao, thiên , hoặc các vật thể vũ trụ khác.

dụ sử dụng
  • (Kính thiên văntuyến tại đài quan sát có thể phát hiện tín hiệu từ các thiên hà xa xôi.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng kính thiên văntuyến để nghiên cứu sao xung lỗ đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to aim a radio telescope": hướng một kính thiên văntuyến về một hướng cụ thể.
    • The team aimed the radio telescope at the Andromeda Galaxy. (Nhóm nghiên cứu đã hướng kính thiên văntuyến về phía Thiên Tiên Nữ.)
  • "radio telescope array": mảng kính thiên văntuyến, một hệ thống gồm nhiều kính thiên văntuyến hoạt động cùng nhau.
    • The Very Large Array is a famous radio telescope array in New Mexico. (Mảng kính thiên văntuyến Very Large Array một hệ thống nổi tiếngNew Mexico.)
Biến thể từ gần giống
  • Kính thiên văntuyến (radio telescope) – không biến thể chính thức nào khác, nhưng có thể gọi tắt "kínhtuyến" trong ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Kính thiên văn quang học (optical telescope) – loại kính thiên văn dùng ánh sáng nhìn thấy, khác với kính thiên văntuyến.
Từ đồng nghĩa
  • Antennatuyến thiên văn (radio astronomy antenna): một cách gọi khác, nhấn mạnh chức năng ăng-ten của thiết bị.
  • Bộ thutuyến thiên văn (radio astronomy receiver): thường chỉ phần thu tín hiệu, nhưng đôi khi được dùng thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tune into (điều chỉnh tần số để thu tín hiệu): (Kính thiên văntuyến được điều chỉnh tần số để thu dữ liệu.)
  • Point at (hướng về phía): (Kỹ sư đã hướng kính thiên văntuyến về phía sao chổi mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Listen to the stars" (lắng nghe các vì sao): thành ngữ mô tả hành động sử dụng kính thiên văntuyến để thu tín hiệu từ không gian.
    • Astronomers spend nights listening to the stars with their radio telescope. (Các nhà thiên văn dành cả đêm lắng nghe cácsao bằng kính thiên văntuyến của họ.)