radio transmitter

radio transmitter

A radio transmitter sits on the operator's desk in the control room.

Định nghĩa

Danh từ: Máy phát thanhthiết bị truyền tín hiệutuyến, bộ phận của hệ thống radio giúp phát đi các tín hiệu (âm thanh, dữ liệu) qua sóng điện từ.

dụ sử dụng
  • (Máy phát thanh gửi tín hiệu đến các máy thu trên khắp thành phố.)
  • (Cần một máy phát thanh mạnh mẽ cho việc liên lạc đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a radio transmitter": vận hành máy phát thanh.
    • The technician operates the radio transmitter from the control room. (Kỹ thuật viên vận hành máy phát thanh từ phòng điều khiển.)
  • "radio transmitter range": phạm vi phát sóng của máy phát thanh.
    • The radio transmitter range covers up to 100 kilometers. (Phạm vi phát sóng của máy phát thanh lên tới 100 km.)
Biến thể từ gần giống
  • Transmitter (n): máy phát (nói chung), có thể phát tín hiệu ánh sáng, âm thanh hoặc sóng điện từ.
  • Radio receiver (n): máy thu thanhthiết bị nhận tín hiệu từ máy phát thanh.
Từ đồng nghĩa
  • Máy pháttuyến: thiết bị phát sóngtuyến.
  • Bộ phát sóng radio: bộ phận chịu trách nhiệm phát tín hiệu trong hệ thống radio.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Transmit through: truyền qua (một phương tiện).
    • The signal is transmitted through the radio transmitter. (Tín hiệu được truyền qua máy phát thanh.)
  • Broadcast from: phát sóng từ (một địa điểm).
    • The radio transmitter broadcasts from the top of the mountain. (Máy phát thanh phát sóng từ đỉnh núi.)
Thành ngữ liên quan
  • On the air: đang phát sóng (thường dùng cho đài phát thanh).
    • The radio transmitter is on the air, broadcasting live news. (Máy phát thanh đang phát sóng, phát tin tức trực tiếp.)
  • Off the air: ngừng phát sóng.
    • The radio transmitter went off the air due to a power outage. (Máy phát thanh ngừng phát sóng do mất điện.)