radio-opacity
Định nghĩa
Danh từ: - Độ đục đối với tia X hoặc bức xạ khác: "radio-opacity" là tính chất của một vật liệu hoặc mô cơ thể ngăn cản hoặc hấp thụ tia X (hoặc các loại bức xạ khác), khiến nó hiện lên màu trắng hoặc sáng trên phim X-quang. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong y học và hình ảnh học.
Ví dụ sử dụng
- (Độ đục đối với tia X của xương khiến nó hiện lên màu trắng trên phim X-quang.)
- (Các chất tương phản được sử dụng để tăng độ đục đối với tia X của mạch máu trong quá trình chụp ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have high radio-opacity": có độ đục cao đối với tia X.
- Metals have high radio-opacity, making them easily visible in X-rays. (Kim loại có độ đục cao đối với tia X, khiến chúng dễ dàng nhìn thấy trên phim X-quang.)
"to measure radio-opacity": đo độ đục đối với tia X.
- The radiologist measured the radio-opacity of the tumor to assess its density. (Bác sĩ X-quang đã đo độ đục đối với tia X của khối u để đánh giá mật độ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Radio-opaque (tính từ): có tính đục đối với tia X.
- The radio-opaque marker helps locate the catheter precisely. (Điểm đánh dấu có tính đục đối với tia X giúp xác định vị trí chính xác của ống thông.)
- Radiolucent (tính từ): trong suốt đối với tia X, trái nghĩa với radio-opaque.
- Air is radiolucent, appearing black on X-rays. (Không khí trong suốt đối với tia X, hiện lên màu đen trên phim X-quang.)
Từ đồng nghĩa
- Radiopacity: một cách viết khác, thường dùng trong văn bản y học.
- Opacity to radiation: độ đục đối với bức xạ.
Các cụm từ liên quan
- Radio-opacity level: mức độ đục đối với tia X.
- The radio-opacity level of the implant must be checked before surgery. (Mức độ đục đối với tia X của bộ cấy ghép phải được kiểm tra trước khi phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
- "to cast a shadow": trong ngữ cảnh X-quang, có nghĩa là tạo ra vùng sáng do độ đục cao.
- The metal plate casts a distinct shadow on the radiograph due to its radio-opacity. (Tấm kim loại tạo ra một bóng rõ rệt trên phim X-quang do độ đục đối với tia X của nó.)