radio-phonograph

radio-phonograph

A family listens to music on their radio-phonograph in the living room.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy thu thanh kết hợp máy hát đĩa: "radio-phonograph" một thiết bị điện tử kết hợp hai chức năng: một máy thu thanh (radio) một máy hát đĩa (record player) trong cùng một vỏ máy. Thiết bị này phổ biến từ giữa thế kỷ 20, cho phép người dùng vừa nghe đài phát thanh, vừa phát các đĩa nhạc vinyl.

dụ sử dụng
  • (Ông bà tôi vẫn giữ một chiếc máy thu thanh kết hợp máy hát đĩa trong phòng khách.)
  • (Máy thu thanh kết hợp máy hát đĩa biểu tượng của sự xa xỉ giải trí vào những năm 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play a record on a radio-phonograph": phát một đĩa nhạc trên máy thu thanh kết hợp máy hát đĩa.

    • He carefully placed the vinyl record on the radio-phonograph and lowered the needle. (Anh ấy cẩn thận đặt đĩa than lên máy thu thanh kết hợp máy hát đĩa hạ kim xuống.)
  • "to tune the radio-phonograph": chỉnh sóng cho máy thu thanh kết hợp máy hát đĩa.

    • She tuned the radio-phonograph to her favorite classical music station. ( ấy chỉnh sóng máy thu thanh kết hợp máy hát đĩa đến đài nhạc cổ điển yêu thích của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Radio-phonograph (n): danh từ không đổi, thường được viết dấu gạch nối.
  • Phonograph (n): máy hát đĩa (thường chỉ dùng cho đĩa than).
  • Radio (n): máy thu thanh.
  • Combination radio-phonograph (n): cụm từ nhấn mạnh tính kết hợp.
    • The combination radio-phonograph was a common household item in the mid-20th century. (Máy thu thanh kết hợp máy hát đĩa một vật dụng gia đình phổ biến vào giữa thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
  • Combination unit: thiết bị kết hợp (thường dùng để chỉ các thiết bị đa chức năng).
  • Console stereo: dàn âm thanh dạng tủ (thường bao gồm radio máy hát đĩa).
    • The console stereo in the corner is actually a radio-phonograph. (Dàn âm thanh dạng tủ ở góc nhà thực chất một máy thu thanh kết hợp máy hát đĩa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn on: bật lên.
    • He turned on the radio-phonograph to listen to the news. (Anh ấy bật máy thu thanh kết hợp máy hát đĩa lên để nghe tin tức.)
  • Switch off: tắt đi.
    • Don't forget to switch off the radio-phonograph after using it. (Đừng quên tắt máy thu thanh kết hợp máy hát đĩa sau khi sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A blast from the past": một thứ gợi nhớ về quá khứ (thường dùng để chỉ các thiết bị như radio-phonograph).
    • Seeing that old radio-phonograph in the antique shop was a real blast from the past. (Nhìn thấy chiếc máy thu thanh kết hợp máy hát đĩa trong cửa hàng đồ cổ thực sự một kỷ niệm về quá khứ.)