radioactive dust

radioactive dust

A scientist carefully examines a sample of radioactive dust in a secure laboratory.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Bụi phóng xạ: các hạt vật chất nhỏ li ti chứa chất phóng xạ, thường lắng đọng xuống mặt đất sau một vụ nổ hạt nhân. Những hạt này có thể tồn tại trong môi trường gây nguy hiểm cho sức khỏe con người do bức xạ ion hóa chúng phát ra.

dụ sử dụng
  • (Sau vụ tai nạn hạt nhân, khu vực này bị nhiễm bụi phóng xạ.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách bụi phóng xạ lan truyền trong khí quyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered in radioactive dust": bị bao phủ bởi bụi phóng xạ. (Thành phố bỏ hoang bị bao phủ bởi bụi phóng xạ sau vụ nổ.)
  • "to inhale radioactive dust": hít phải bụi phóng xạ. (Nhân viên cứu hộ nguy hít phải bụi phóng xạ trong các hoạt động dọn dẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dust (danh từ): bụi nói chung, không tính phóng xạ. (Đồ đạc bị phủ đầy bụi.)
  • Radioactive (tính từ): tính phóng xạ. (Vật liệu phóng xạ phải được xử lý cẩn thận.)
  • Fallout (danh từ): bụi phóng xạ rơi xuống từ đám mây hạt nhân (thường dùng đồng nghĩa với trong ngữ cảnh hạt nhân). (Bụi phóng xạ hạt nhân có thể làm ô nhiễm nước đất trong nhiều thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuclear fallout: bụi phóng xạ từ vụ nổ hạt nhân. (Bụi phóng xạ hạt nhân lan rộng qua nhiều quốc gia sau vụ thử.)
  • Radioactive particles: các hạt phóng xạ (có thể hiểu thành phần của ). (Các hạt phóng xạ có thể được gió mang đi xa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Settle down: lắng đọng xuống. (Bụi phóng xạ lắng đọng xuống mặt đất sau vụ nổ.)
  • Blow away: bị thổi bay. (Gió mạnh có thể thổi bay bụi phóng xạ khỏi vị trí ban đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cloud of radioactive dust": đám mây bụi phóng xạ (thường dùng để mô tả hiện tượng sau vụ nổ hạt nhân). (Một đám mây bụi phóng xạ bay lên bầu trời sau vụ kích nổ.)