radioactive iodine uptake test

radioactive iodine uptake test

A doctor reviews the results of a patient's radioactive iodine uptake test.

Định nghĩa

Danh từ: Xét nghiệm đo độ hấp thu iốt phóng xạ, một xét nghiệm y khoa dùng để đo lượng iốt phóng xạ được tuyến giáp hấp thụ. Xét nghiệm này giúp đánh giá chức năng của tuyến giáp, đặc biệt trong chẩn đoán các bệnh như cường giáp (tuyến giáp hoạt động quá mức) hay suy giáp (tuyến giáp hoạt động kém).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm đo độ hấp thu iốt phóng xạ để kiểm tra bệnh cường giáp.)
  • (Xét nghiệm đo độ hấp thu iốt phóng xạ bao gồm việc uống một liều nhỏ iốt phóng xạ đo lượng hấp thụ sau vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a radioactive iodine uptake test": trải qua xét nghiệm đo độ hấp thu iốt phóng xạ.

    • The patient had to undergo a radioactive iodine uptake test as part of the thyroid evaluation. (Bệnh nhân phải trải qua xét nghiệm đo độ hấp thu iốt phóng xạ như một phần của quá trình đánh giá tuyến giáp.)
  • "results of the radioactive iodine uptake test": kết quả của xét nghiệm đo độ hấp thu iốt phóng xạ.

    • The results of the radioactive iodine uptake test showed an abnormally high uptake, indicating hyperthyroidism. (Kết quả của xét nghiệm đo độ hấp thu iốt phóng xạ cho thấy mức hấp thụ cao bất thường, chỉ ra bệnh cường giáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Radioactive iodine (n): iốt phóng xạ, chất phóng xạ được sử dụng trong xét nghiệm.

    • Radioactive iodine is commonly used in thyroid scans and treatments. (Iốt phóng xạ thường được sử dụng trong chụp cắt lớp điều trị tuyến giáp.)
  • Uptake test (n): xét nghiệm đo độ hấp thu, một loại xét nghiệm đo lượng chất được cơ thể hấp thụ.

    • The uptake test showed a normal absorption rate. (Xét nghiệm đo độ hấp thu cho thấy tỷ lệ hấp thụ bình thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Thyroid uptake test: xét nghiệm đo độ hấp thu tuyến giáp, một thuật ngữ tương tự, nhưng không nhất thiết phải dùng iốt phóng xạ.
    • A thyroid uptake test can be performed with radioactive iodine or other tracers. (Xét nghiệm đo độ hấp thu tuyến giáp có thể được thực hiện với iốt phóng xạ hoặc các chất đánh dấu khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.