radiobiologist

radiobiologist

A radiobiologist carefully examines a petri dish under a special light.

Định nghĩa

Danh từ: nhà sinh học phóng xạ
một nhà sinh học chuyên nghiên cứu về tác động của bức xạ lên các sinh vật sống.

dụ sử dụng
  • (Một nhà sinh học phóng xạ nghiên cứu cách bức xạ ảnh hưởng đến tế bào .)
  • (Nhà sinh học phóng xạ đã tiến hành các thí nghiệm để hiểu tác động của bức xạ hạt nhân lên thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a radiobiologist": làm việc với tư cách một nhà sinh học phóng xạ.

    • She decided to work as a radiobiologist in a cancer research center. ( ấy quyết định làm việc với tư cách một nhà sinh học phóng xạ tại một trung tâm nghiên cứu ung thư.)
  • "the field of radiobiology": lĩnh vực sinh học phóng xạ.

    • Radiobiologists contribute to the field of radiobiology by studying radiation therapy. (Các nhà sinh học phóng xạ đóng góp vào lĩnh vực sinh học phóng xạ bằng cách nghiên cứu liệu pháp bức xạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiobiology (danh từ): sinh học phóng xạ (ngành khoa học nghiên cứu tác động của bức xạ lên sinh vật).
    • Radiobiology is essential for understanding radiation safety. (Sinh học phóng xạ rất cần thiết để hiểu về an toàn bức xạ.)
  • Radiobiological (tính từ): thuộc về sinh học phóng xạ.
    • Radiobiological studies help improve cancer treatments. (Các nghiên cứu sinh học phóng xạ giúp cải thiện phương pháp điều trị ung thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiation biologist: nhà sinh học bức xạ (từ đồng nghĩa trực tiếp).
    • A radiation biologist and a radiobiologist often share similar research goals. (Một nhà sinh học bức xạ một nhà sinh học phóng xạ thường các mục tiêu nghiên cứu tương tự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "radiobiologist".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "radiobiologist".