radiocarbon
Danh từ:
- Chất đồng vị phóng xạ của cacbon: "Radiocarbon" là một dạng đồng vị phóng xạ của nguyên tố cacbon, ký hiệu là carbon-14 (¹⁴C), được hình thành trong khí quyển và sử dụng trong việc xác định niên đại của các vật liệu hữu cơ cổ đại thông qua phương pháp định tuổi bằng cacbon phóng xạ.
- (Các nhà khoa học sử dụng phương pháp định tuổi bằng radiocarbon để xác định niên đại của các cổ vật cổ đại.)
- (Radiocarbon trong mẫu vật phân rã với tốc độ có thể dự đoán được.)
"Radiocarbon dating": Phương pháp định tuổi bằng cacbon phóng xạ, một kỹ thuật khoa học dùng để ước tính tuổi của các vật liệu hữu cơ dựa trên sự phân rã của radiocarbon.
- Radiocarbon dating revolutionized archaeology. (Phương pháp định tuổi bằng radiocarbon đã cách mạng hóa ngành khảo cổ học.)
"Radiocarbon concentration": Nồng độ radiocarbon trong một mẫu vật, thường được đo để xác định tuổi.
- The radiocarbon concentration in the wood sample was unusually high. (Nồng độ radiocarbon trong mẫu gỗ cao bất thường.)
Carbon-14 (n): Tên gọi khác của radiocarbon, một đồng vị phóng xạ của cacbon.
- Carbon-14 is produced in the upper atmosphere. (Carbon-14 được tạo ra ở tầng khí quyển trên cao.)
Radiometric dating (n): Định tuổi bằng phương pháp phóng xạ, bao gồm cả radiocarbon dating.
- Radiometric dating provides accurate age estimates for geological samples. (Định tuổi bằng phương pháp phóng xạ cung cấp ước tính niên đại chính xác cho các mẫu địa chất.)
- Carbon-14: Đồng vị phóng xạ của cacbon, đồng nghĩa với radiocarbon.
- Radioactive carbon: Cacbon phóng xạ, một thuật ngữ thông dụng khác cho radiocarbon.
Radiocarbon decay: Sự phân rã của radiocarbon.
- The radiocarbon decay constant is used in age calculations. (Hằng số phân rã của radiocarbon được sử dụng trong tính toán niên đại.)
Radiocarbon measurement: Phép đo radiocarbon.
- Accurate radiocarbon measurements require careful calibration. (Các phép đo radiocarbon chính xác đòi hỏi sự hiệu chuẩn cẩn thận.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "radiocarbon", do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.