radiocarpal joint

radiocarpal joint

The radiocarpal joint allows the hand to flex and extend at the wrist.

Định nghĩa

Danh từ: Khớp cổ tay (radiocarpal joint) một khớp nối giữa đầu xa của xương quay (radius) hàng gần của các xương cổ tay (carpal bones). Đây khớp chính của cổ tay, cho phép các chuyển động gập, duỗi, nghiêng xoay nhẹ của bàn tay.

dụ sử dụng
  • (Khớp cổ tay rất cần thiết cho chuyển động của cổ tay.)
  • (Chấn thương khớp cổ tay có thể gây đau cổ tay mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radiocarpal joint dislocation": trật khớp cổ tay, một tình trạng y tế nghiêm trọng.
    • Radiocarpal joint dislocation often requires surgical intervention. (Trật khớp cổ tay thường cần can thiệp phẫu thuật.)
  • "Radiocarpal joint arthritis": viêm khớp cổ tay, thường gặpngười lớn tuổi.
    • Radiocarpal joint arthritis limits the range of motion in the wrist. (Viêm khớp cổ tay làm hạn chế phạm vi chuyển động của cổ tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Carpal bones (danh từ): các xương cổ tay.
    • The carpal bones are arranged in two rows. (Các xương cổ tay được sắp xếp thành hai hàng.)
  • Radius (danh từ): xương quay, một trong hai xương chính của cẳng tay.
    • The radius connects to the wrist at the radiocarpal joint. (Xương quay kết nối với cổ tay tại khớp cổ tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrist joint: khớp cổ tay (thuật ngữ phổ thông hơn).
    • The wrist joint is a complex structure. (Khớp cổ tay một cấu trúc phức tạp.)
  • Carpal joint: khớp cổ tay (thuật ngữ giải phẫu học).
Các cụm từ liên quan
  • Radiocarpal articulation (danh từ): sự khớp nối cổ tay.
    • The radiocarpal articulation involves the radius and carpal bones. (Sự khớp nối cổ tay liên quan đến xương quay các xương cổ tay.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "radiocarpal joint" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.