radiochlorine
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồng vị phóng xạ của clo: "radiochlorine" là một đồng vị không bền của nguyên tố clo, có tính phóng xạ. Nó thường được sử dụng trong nghiên cứu y học và sinh học để theo dõi các quá trình hóa học hoặc sinh lý.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đã sử dụng đồng vị phóng xạ của clo để theo dõi sự di chuyển của clo trong môi trường.)
- (Bệnh nhân được tiêm một lượng nhỏ đồng vị phóng xạ của clo để chụp ảnh y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "radiochlorine tracer": chất đánh dấu phóng xạ từ clo, dùng trong thí nghiệm hóa học hoặc y học để theo dõi dòng chảy hoặc phản ứng.
- The radiochlorine tracer helped detect leaks in the pipeline. (Chất đánh dấu phóng xạ từ clo đã giúp phát hiện rò rỉ trong đường ống.)
Biến thể và từ gần giống
- Radioactive chlorine (cụm danh từ): clo phóng xạ, nghĩa tương tự như "radiochlorine".
- Radioactive chlorine is used in radiotherapy. (Clo phóng xạ được sử dụng trong xạ trị.)
Từ đồng nghĩa
- Chlorine isotope: đồng vị của clo.
- Radioisotope of chlorine: đồng vị phóng xạ của clo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "radiochlorine" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "radiochlorine".