radioimmunoassay

radioimmunoassay

A scientist uses a radioimmunoassay to measure hormone levels in a blood sample.

Định nghĩa

Danh từ:
- Xét nghiệm miễn dịch phóng xạ: Một kỹ thuật xét nghiệm trong phòng thí nghiệm dùng để đo nồng độ của một chất (như hormone, thuốc, hoặc kháng nguyên) trong mẫu sinh học (máu, nước tiểu). Kỹ thuật này dựa trên nguyên cạnh tranh giữa chất cần đo (không đánh dấu) một lượng chất tương tự đã được đánh dấu bằng đồng vị phóng xạ (radioactive label) để liên kết với một kháng thể đặc hiệu. Lượng phóng xạ đo được tỷ lệ nghịch với nồng độ chất cần tìm.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm miễn dịch phóng xạ để đo nồng độ hormone tuyến giáp của bệnh nhân.)
  • (Xét nghiệm miễn dịch phóng xạ này rất nhạy để phát hiện lượng insulin rất nhỏ trong mẫu máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To perform a radioimmunoassay": Tiến hành xét nghiệm miễn dịch phóng xạ.
    • The lab technician performed a radioimmunoassay to quantify the cortisol level. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã tiến hành xét nghiệm miễn dịch phóng xạ để định lượng nồng độ cortisol.)
  • "Radioimmunoassay technique": Kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch phóng xạ.
    • The radioimmunoassay technique was first developed in the 1960s by Rosalyn Yalow and Solomon Berson. (Kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch phóng xạ lần đầu được phát triển vào những năm 1960 bởi Rosalyn Yalow Solomon Berson.)
Biến thể từ gần giống
  • Immunoassay (danh từ): Xét nghiệm miễn dịch (không nhất thiết dùng phóng xạ).
    • ELISA is a common type of immunoassay. (ELISA một loại xét nghiệm miễn dịch phổ biến.)
  • Radiolabeled (tính từ): Được đánh dấu phóng xạ.
    • The sample uses a radiolabeled antigen. (Mẫu sử dụng một kháng nguyên được đánh dấu phóng xạ.)
Từ đồng nghĩa
  • RIA (viết tắt của "radioimmunoassay"): Xét nghiệm miễn dịch phóng xạ.
    • RIA is widely used in endocrinology. (Xét nghiệm miễn dịch phóng xạ được sử dụng rộng rãi trong nội tiết học.)
  • Competitive binding assay: Xét nghiệm liên kết cạnh tranh (thuật ngữ mô tả nguyên tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan, "radioimmunoassay" thuật ngữ kỹ thuật y sinh.

Từ gần giống