radiolocate

Định nghĩa

Động từ: Xác định vị trí của một vật thể bằng cách sử dụng radar.

dụ sử dụng
  • (Phi công đã xác định được vị trí của chiếc máy bay bị mất tích bằng radar.)
  • (Các đội cứu hộ đã sử dụng thiết bị tiên tiến để xác định vị trí những người sống sót dưới đống đổ nát bằng radar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to radiolocate with precision": xác định vị trí một cách chính xác bằng radar.
    • The submarine was able to radiolocate the enemy ship with high precision. (Tàu ngầm đã có thể xác định vị trí tàu địch với độ chính xác cao bằng radar.)
  • "to radiolocate in real-time": xác định vị trí theo thời gian thực bằng radar.
    • The system can radiolocate moving targets in real-time during the storm. (Hệ thống có thể xác định vị trí các mục tiêu di chuyển theo thời gian thực trong suốt cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiolocation (danh từ): sự xác định vị trí bằng radar.
    • Radiolocation is essential for air traffic control. (Sự xác định vị trí bằng radar rất quan trọng trong kiểm soát không lưu.)
  • Radiolocator (danh từ): thiết bị xác định vị trí bằng radar.
    • The radiolocator detected the aircraft from miles away. (Thiết bị xác định vị trí bằng radar đã phát hiện máy bay từ cách xa hàng dặm.)
Từ đồng nghĩa
  • Detect by radar: phát hiện bằng radar.
  • Locate via radar: định vị qua radar.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho từ này, do tính kỹ thuật đặc thù.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho từ này.)
radiolocate
The pilot used radar to radiolocate the missing plane.