radiological
Định nghĩa
Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến X quang học: "radiological" mô tả bất cứ điều gì có liên quan đến lĩnh vực X quang, bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật hình ảnh như chụp X-quang, CT scan, MRI để chẩn đoán và điều trị bệnh.
Ví dụ sử dụng
- (Kiểm tra X quang cho thấy không có vết gãy xương.)
- (Cô ấy chuyên về các kỹ thuật hình ảnh X quang.)
- (Bệnh viện có một khoa X quang mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Radiological report": báo cáo X quang, thường do bác sĩ X quang viết sau khi phân tích hình ảnh.
- The radiological report confirmed the presence of a tumor. (Báo cáo X quang xác nhận sự hiện diện của một khối u.)
"Radiological safety": an toàn bức xạ, liên quan đến các biện pháp bảo vệ khỏi tác hại của tia X.
- Radiological safety protocols are strictly followed in the lab. (Các quy trình an toàn bức xạ được tuân thủ nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Radiology (danh từ): ngành X quang học.
- He studied radiology at medical school. (Anh ấy học ngành X quang tại trường y.)
- Radiologist (danh từ): bác sĩ X quang.
- The radiologist interpreted the scan results. (Bác sĩ X quang đã giải thích kết quả chụp cắt lớp.)
- Radiograph (danh từ): phim X quang, ảnh chụp X-quang.
- The radiograph showed a clear image of the lungs. (Phim X quang cho thấy hình ảnh rõ ràng của phổi.)
Từ đồng nghĩa
- X-ray-related: liên quan đến tia X (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
- Imaging-related: liên quan đến hình ảnh y khoa (bao hàm cả MRI, CT, siêu âm).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "radiological". Tuy nhiên, trong y học, có khái niệm:
- "Radiological evidence": bằng chứng X quang.
- Radiological evidence is crucial for diagnosing bone diseases. (Bằng chứng X quang rất quan trọng để chẩn đoán bệnh xương.)