radiolysis
Định nghĩa
Danh từ: Sự phân hủy do bức xạ – quá trình phân hủy các phân tử hóa học khi tiếp xúc với bức xạ ion hóa (như tia X, tia gamma, hoặc chùm hạt). Đây là một hiện tượng trong hóa học và vật lý, thường được nghiên cứu trong lĩnh vực xử lý chất thải hạt nhân, bảo quản thực phẩm, hoặc y học.
Ví dụ sử dụng
- (Sự phân hủy do bức xạ của nước tạo ra các loại phản ứng mạnh như gốc hydroxyl.)
- (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự phân hủy do bức xạ để hiểu tác động của bức xạ lên mô sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Radiolysis of polymers": sự phân hủy do bức xạ của polyme, thường dẫn đến thay đổi tính chất vật lý của vật liệu.
- The radiolysis of polyethylene reduces its tensile strength. (Sự phân hủy do bức xạ của polyetylen làm giảm độ bền kéo của nó.)
- "Radiolysis in nuclear waste management": quá trình này được ứng dụng để phân tích sự biến đổi hóa học trong chất thải phóng xạ.
- Understanding radiolysis is crucial for safe nuclear waste storage. (Hiểu biết về sự phân hủy do bức xạ là rất quan trọng để lưu trữ chất thải hạt nhân an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Radiolytic (adj): thuộc về sự phân hủy do bức xạ.
- The radiolytic products of water include hydrogen and oxygen. (Các sản phẩm phân hủy do bức xạ của nước bao gồm hydro và oxy.)
- Radiolyse (v): phân hủy bằng bức xạ (ít dùng, thường thấy trong văn bản chuyên ngành).
- The sample was radiolysed for 24 hours. (Mẫu đã bị phân hủy bằng bức xạ trong 24 giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Phân hủy phóng xạ (radioactive decomposition): nhấn mạnh vai trò của phóng xạ trong quá trình.
- Phân hủy ion hóa (ionization decomposition): dùng trong bối cảnh các hạt ion hóa gây ra phân hủy.
Các cụm từ liên quan
- Radiolysis yield: hiệu suất phân hủy do bức xạ, thường đo bằng số phân tử bị phân hủy trên mỗi đơn vị năng lượng bức xạ.
- The radiolysis yield of water is about 0.5 molecules per 100 eV. (Hiệu suất phân hủy do bức xạ của nước là khoảng 0,5 phân tử trên 100 eV.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "radiolysis" vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.