radiomicrometer

radiomicrometer

A scientist carefully adjusts a radiomicrometer in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Radiomicrometer (bức xạ kế vi lượng) một loại bức xạ kế độ nhạy cực cao, được sử dụng để đo các bức xạ nhiệt hoặc điện từ rất yếu. Thiết bị này kết hợp nguyên của nhiệt kế điện kế để phát hiện những thay đổi nhỏ trong năng lượng bức xạ.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã sử dụng một bức xạ kế vi lượng để phát hiện nhiệt yếu phát ra từ ngôi sao xa xôi.)
  • (Một bức xạ kế vi lượng thiết yếu trong các thí nghiệm yêu cầu đo lường chính xác bức xạmức thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calibrate a radiomicrometer": hiệu chuẩn bức xạ kế vi lượng.

    • Before the experiment, the team had to calibrate the radiomicrometer for accurate results. (Trước thí nghiệm, nhóm nghiên cứu phải hiệu chuẩn bức xạ kế vi lượng để kết quả chính xác.)
  • "sensitivity of a radiomicrometer": độ nhạy của bức xạ kế vi lượng.

    • The sensitivity of the radiomicrometer allows it to measure changes as small as a millionth of a degree. (Độ nhạy của bức xạ kế vi lượng cho phép đo những thay đổi nhỏ tới một phần triệu độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiometer (danh từ): bức xạ kế (thiết bị đo bức xạ nói chung).

    • A basic radiometer measures the intensity of electromagnetic radiation. (Một bức xạ kế cơ bản đo cường độ bức xạ điện từ.)
  • Micrometer (danh từ): vi kế (dụng cụ đo các khoảng cách rất nhỏ).

    • The micrometer is used to measure the thickness of a hair. (Vi kế được dùng để đo độ dày của một sợi tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensitive radiometer: bức xạ kế nhạy.
  • Micro-radiometer: bức xạ kế vi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick up: phát hiện, thu nhận (tín hiệu yếu).

    • The radiomicrometer can pick up even the smallest amount of thermal radiation. (Bức xạ kế vi lượng có thể phát hiện ngay cả lượng bức xạ nhiệt nhỏ nhất.)
  • Measure out: đo lường một cách chính xác.

    • The device measures out the radiation levels with high precision. (Thiết bị đo lường mức bức xạ với độ chính xác cao.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fine-tune the instrument": tinh chỉnh thiết bị (ám chỉ việc điều chỉnh radiomicrometer để đạt độ nhạy tối ưu).
    • The technician fine-tuned the radiomicrometer to detect the faintest signals. (Kỹ thuật viên đã tinh chỉnh bức xạ kế vi lượng để phát hiện các tín hiệu yếu nhất.)