radiométallographie
Học thuậtThân thiện
Une scientifique utilise la radiométallographie pour analyser un échantillon métallique.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phương pháp nghiên cứu kim loại bằng tia X: Một kỹ thuật khoa học sử dụng tia X để phân tích cấu trúc bên trong, thành phần hoặc khuyết tật của kim loại và hợp kim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La radiométallographie permet de détecter des fissures invisibles à l'œil nu. (Phương pháp nghiên cứu kim loại bằng tia X cho phép phát hiện các vết nứt không nhìn thấy được bằng mắt thường.)
- Cette pièce de moteur a été contrôlée par radiométallographie. (Bộ phận động cơ này đã được kiểm tra bằng phương pháp nghiên cứu kim loại bằng tia X.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Expert en radiométallographie": chuyên gia về phương pháp nghiên cứu kim loại bằng tia X.
- Il est expert en radiométallographie pour l'industrie aéronautique. (Ông ấy là chuyên gia về phương pháp nghiên cứu kim loại bằng tia X cho ngành công nghiệp hàng không.)
"Essai de radiométallographie": thử nghiệm bằng phương pháp nghiên cứu kim loại bằng tia X.
- Un essai de radiométallographie est requis pour certifier la soudure. (Một thử nghiệm bằng phương pháp nghiên cứu kim loại bằng tia X được yêu cầu để chứng nhận mối hàn.)
Biến thể và từ liên quan
Radiométallographique (tính từ): thuộc về phương pháp nghiên cứu kim loại bằng tia X.
- Une analyse radiométallographique. (Một phân tích thuộc về phương pháp nghiên cứu kim loại bằng tia X.)
Radiographie (danh từ giống cái): phép chụp X-quang (nghĩa tổng quát hơn, dùng trong y học và công nghiệp).
- Métallographie (danh từ giống cái): phép nghiên cứu kim loại học (nghiên cứu cấu trúc vi mô của kim loại).
Từ đồng nghĩa
- Contrôle non destructif par rayons X: kiểm tra không phá hủy bằng tia X (một cụm từ mô tả chung hơn).
- Examen aux rayons X des métaux: khảo sát kim loại bằng tia X.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật, kết hợp giữa tiền tố "radio-" (liên quan đến bức xạ, tia X) và "métallographie" (nghiên cứu kim loại học). Nó chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như luyện kim, kiểm tra chất lượng công nghiệp, hàng không vũ trụ và xây dựng.
Une scientifique utilise la radiométallographie pour analyser un échantillon métallique.
danh từ giống cái
- sự nghiên cứu kim loại bằng tia X