radiopharmaceutical

radiopharmaceutical

A doctor carefully prepares a radiopharmaceutical for a patient's treatment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dược phẩm phóng xạ: "Radiopharmaceutical" một loại dược phẩm chứa hợp chất phóng xạ, được sử dụng trong y học, đặc biệt trong xạ trị (radiation therapy) để điều trị bệnh, thường ung thư, hoặc trong chẩn đoán hình ảnh y học hạt nhân.
dụ sử dụng
  • (Dược phẩm phóng xạ được tiêm vào bệnh nhân để nhắm vào các tế bào ung thư.)
  • (Các bác sĩ sử dụng dược phẩm phóng xạ để hình dung chức năng của tuyến giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to administer a radiopharmaceutical": quản lý (tiêm, uống) dược phẩm phóng xạ.
    • The nurse carefully administered the radiopharmaceutical to the patient. (Y tá cẩn thận quản lý dược phẩm phóng xạ cho bệnh nhân.)
  • "radiopharmaceutical therapy": liệu pháp dược phẩm phóng xạ (một hình thức xạ trị).
    • Radiopharmaceutical therapy is effective for certain types of tumors. (Liệu pháp dược phẩm phóng xạ hiệu quả đối với một số loại khối u.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiopharmaceutical (adj): thuộc về dược phẩm phóng xạ.
    • Radiopharmaceutical agents are carefully regulated. (Các tác nhân dược phẩm phóng xạ được quản lý chặt chẽ.)
  • Radioactive compound (n): hợp chất phóng xạ (thành phần chính của radiopharmaceutical).
    • The radioactive compound decays over time. (Hợp chất phóng xạ phân theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Radioactive drug: thuốc phóng xạ.
  • Nuclear medicine agent: tác nhân y học hạt nhân.
Các cụm từ liên quan
  • Radiopharmaceutical production: sản xuất dược phẩm phóng xạ.
    • The hospital has a dedicated unit for radiopharmaceutical production. (Bệnh viện một đơn vị chuyên sản xuất dược phẩm phóng xạ.)
  • Radiopharmaceutical imaging: chụp ảnh bằng dược phẩm phóng xạ.
    • Radiopharmaceutical imaging helps detect abnormalities in organs. (Chụp ảnh bằng dược phẩm phóng xạ giúp phát hiện các bất thường trong cơ quan.)
Thành ngữ liên quan
  • "a radiopharmaceutical cocktail": (thuật ngữ không chính thức) hỗn hợp nhiều dược phẩm phóng xạ.
    • The patient received a radiopharmaceutical cocktail for a complex scan. (Bệnh nhân nhận được một hỗn hợp dược phẩm phóng xạ cho một lần quét phức tạp.)