radiophonic

radiophonic

A scientist adjusts a radiophonic device in the laboratory.

Định nghĩa

Tính từ: Liên quan đến hoặc được thực hiện bằng phương tiện truyền thanh (radio), đặc biệt trong bối cảnh âm nhạc hoặc âm thanh được tạo ra hoặc phát sóng qua radio.

dụ sử dụng
  • (Nhà soạn nhạc nổi tiếng với các tác phẩm phát thanh của ông.)
  • (Họ đã sử dụng các kỹ thuật phát thanh để tạo ra hiệu ứng âm thanh rùng rợn cho vở kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radiophonic art": nghệ thuật phát thanh, thường chỉ các tác phẩm âm thanh được thiết kế đặc biệt cho sóng radio.

    • The BBC Radiophonic Workshop pioneered radiophonic art in the 20th century. (Phòng thí nghiệm Phát thanh BBC đã tiên phong trong nghệ thuật phát thanh vào thế kỷ 20.)
  • "Radiophonic music": âm nhạc phát thanh, loại nhạc được sáng tác sản xuất để phát sóng qua radio, thường sử dụng các âm thanh điện tử hoặc thử nghiệm.

    • Her radiophonic music combines natural sounds with synthetic tones. (Âm nhạc phát thanh của kết hợp âm thanh tự nhiên với giai điệu tổng hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiophony (danh từ): nghệ thuật hoặc kỹ thuật sản xuất âm thanh phát thanh.

    • The study of radiophony explores how sound is transmitted via radio waves. (Nghiên cứu về phát thanh học khám phá cách âm thanh được truyền qua sóng radio.)
  • Radiotelephony (danh từ): hệ thống liên lạc bằng radio.

    • Radiotelephony revolutionized long-distance communication in the early 1900s. (Hệ thống liên lạctuyến đã cách mạng hóa giao tiếp đường dài vào đầu những năm 1900.)
Từ đồng nghĩa
  • Radio-based: dựa trên radio, liên quan đến radio.
  • Broadcast: phát sóng (thường dùng cho âm thanh hoặc chương trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "radiophonic" do đây tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "radiophonic".)