radiophotograph

radiophotograph

A scientist receives a radiophotograph from a distant satellite.

Định nghĩa

Danh từ: - Ảnh truyền bằng sóngtuyến: "Radiophotograph" dùng để chỉ một bức ảnh được truyền tải từ nơi này đến nơi khác thông qua sóngtuyến. Đây một công nghệ truyền thông hình ảnh từ xa, thường được sử dụng trước khi internet hoặc fax kỹ thuật số.

dụ sử dụng
  • (Tờ báo đã nhận được một bức ảnh truyền bằng sóngtuyến về hiện trường thảm họa trong vòng vài phút.)
  • (Trong chiến tranh, các bức ảnh truyền bằng sóngtuyến rất quan trọng để chia sẻ thông tin tình báo xuyên biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to transmit a radiophotograph": truyền một bức ảnh bằng sóngtuyến.
    • The technician successfully transmitted a radiophotograph from the remote outpost. (Kỹ thuật viên đã truyền thành công một bức ảnh bằng sóngtuyến từ trạm tiền tiêu xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiophotography (danh từ): kỹ thuật truyền ảnh bằng sóngtuyến.
    • Radiophotography was a precursor to modern fax machines. (Kỹ thuật truyền ảnh bằng sóngtuyến tiền thân của máy fax hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Wirephoto (danh từ): ảnh truyền qua dây điện (tương tự như radiophotograph nhưng dùng dây dẫn thay vì sóngtuyến).
  • Phototelegraph (danh từ): máy điện báo ảnh (thiết bị dùng để truyền ảnh từ xa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send via radiophotograph: gửi qua hình thức ảnh truyền bằng sóngtuyến.
    • The evidence was sent via radiophotograph to the headquarters. (Bằng chứng đã được gửi qua hình thức ảnh truyền bằng sóngtuyến đến trụ sở chính.)
Thành ngữ liên quan
  • A picture worth a thousand words: một bức ảnh đáng giá ngàn lời nói (thành ngữ này có thể liên quan đến giá trị của radiophotograph trong việc truyền tải thông tin nhanh chóng).
    • The radiophotograph of the battlefield was truly a picture worth a thousand words. (Bức ảnh truyền bằng sóngtuyến về chiến trường thực sự một bức ảnh đáng giá ngàn lời nói.)

Từ gần giống

Từ chứa "radiophotograph"