radiotherapy equipment
Danh từ: Thiết bị xạ trị
- Thiết bị y tế dùng để điều trị bệnh bằng tia X hoặc phóng xạ: "radiotherapy equipment" chỉ các máy móc, dụng cụ chuyên dụng trong y học được sử dụng để chiếu xạ nhằm tiêu diệt tế bào ung thư hoặc điều trị các bệnh lý khác.
- (Bệnh viện đã đầu tư thiết bị xạ trị mới để cải thiện việc điều trị ung thư.)
- (Thiết bị xạ trị yêu cầu các quy trình an toàn nghiêm ngặt để bảo vệ cả bệnh nhân và nhân viên.)
"linear accelerator (linac) as radiotherapy equipment": máy gia tốc tuyến tính là một loại thiết bị xạ trị phổ biến.
- The linear accelerator is a key piece of radiotherapy equipment in modern oncology. (Máy gia tốc tuyến tính là một thiết bị xạ trị quan trọng trong ung thư học hiện đại.)
"brachytherapy equipment": thiết bị xạ trị áp sát, đặt nguồn phóng xạ gần khối u.
- Brachytherapy equipment allows for targeted radiation delivery with minimal damage to surrounding tissues. (Thiết bị xạ trị áp sát cho phép đưa bức xạ có mục tiêu với tổn thương tối thiểu đến các mô xung quanh.)
Radiotherapy (danh từ): xạ trị (phương pháp điều trị).
- Radiotherapy is often combined with chemotherapy. (Xạ trị thường được kết hợp với hóa trị.)
Radiotherapist (danh từ): bác sĩ xạ trị.
- The radiotherapist carefully plans each session. (Bác sĩ xạ trị lên kế hoạch cẩn thận cho từng buổi điều trị.)
- Radiation therapy machine: máy trị liệu bức xạ.
- X-ray therapy machine: máy trị liệu bằng tia X.
"to operate radiotherapy equipment": vận hành thiết bị xạ trị.
- Technicians must be trained to operate radiotherapy equipment safely. (Kỹ thuật viên phải được đào tạo để vận hành thiết bị xạ trị an toàn.)
"to calibrate radiotherapy equipment": hiệu chuẩn thiết bị xạ trị.
- The physicist calibrates radiotherapy equipment weekly to ensure accuracy. (Nhà vật lý hiệu chuẩn thiết bị xạ trị hàng tuần để đảm bảo độ chính xác.)
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ này, vì đây là thuật ngữ kỹ thuật y học.)