radiothorium

radiothorium

A scientist carefully handles a sample of radiothorium in a secure laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Radiothorium một đồng vị phóng xạ của nguyên tố thorium, số khối 228. một chất phóng xạ tự nhiên, thuộc chuỗi phân của thorium, thường được tìm thấy trong quặng thorium.

dụ sử dụng
  • (Radiothorium is used in nuclear research and medicine.)
  • (Scientists discovered radiothorium in the ore sample.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Radiothorium thường được nhắc đến trong bối cảnh phân tích phóng xạ hoặc nghiên cứu về chuỗi phân của thorium. có thể được sử dụng như một chất đánh dấu phóng xạ trong các thí nghiệm hóa học hoặc địa chất.
Biến thể từ gần giống
  • Thorium (n): nguyên tố hóa học cơ bản, từ đó radiothorium được hình thành.
  • Thorium-228 (n): tên gọi khác của radiothorium, chỉ đồng vị số khối 228.
Từ đồng nghĩa
  • Thorium-228: đồng vị phóng xạ của thorium.
  • Radiothorium tên gọi lịch sử phổ biến hơn trong văn cảnh khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.

Từ gần giống