radiotélévisé

Học thuật
Thân thiện
radiotélévisé

Le président prononce un discours radiotélévisé depuis son bureau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được phát thanh truyền hình: Mô tả một sự kiện, bài phát biểu hoặc chương trình được đồng thời hoặc cùng lúc phát sóng trên cả đài phát thanh (radio) đài truyền hình (télévision).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le discours présidentiel était radiotélévisé. (Bài diễn văn của tổng thống đã được phát thanh truyền hình.)
    • Une cérémonie radiotélévisée sera diffusée ce soir. (Một buổi lễ được phát thanh truyền hình sẽ được phát sóng tối nay.)
    • Ils ont regardé le match radiotélévisé. (Họ đã xem trận đấu được phát thanh truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc báo chí để nhấn mạnh phạm vi phủ sóng rộng rãi của một sự kiện quan trọng.
    • L'allocution radiotélévisée du chef de l'État a été suivie par des millions de personnes. (Bài hiệu triệu được phát thanh truyền hình của người đứng đầu nhà nước đã được hàng triệu người theo dõi.)
Biến thể từ liên quan
  • Radiodiffuser (động từ): phát thanh.
  • Télédiffuser (động từ): truyền hình, phát sóng truyền hình.
  • Diffuser (động từ): phát sóng, truyền bá (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả radio, TV hoặc internet).
Từ đồng nghĩa
  • Diffusé simultanément à la radio et à la télévision: được phát sóng đồng thời trên đài phát thanh truyền hình (cụm từ giải thích dài hơn).
radiotélévisé

Le président prononce un discours radiotélévisé depuis son bureau.

tính từ
  1. truyền thanh truyền hình
    • Discours radiotélévisé
      bài diễn văn truyền thanh truyền hình