radioélectricité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vô tuyến điện: Lĩnh vực khoa học và kỹ thuật nghiên cứu về các hiện tượng, thiết bị và ứng dụng liên quan đến sóng vô tuyến (sóng radio). Đây là ngành học về sự phát, truyền dẫn và thu nhận sóng điện từ trong dải tần số vô tuyến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La radioélectricité est une branche importante de la physique. (Vô tuyến điện là một nhánh quan trọng của vật lý học.)
- Les progrès en radioélectricité ont permis le développement de la télévision. (Những tiến bộ trong lĩnh vực vô tuyến điện đã cho phép phát triển truyền hình.)
- Il étudie la radioélectricité à l'université. (Anh ấy học vô tuyến điện ở trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ingénieur en radioélectricité": Kỹ sư vô tuyến điện.
- Il travaille comme ingénieur en radioélectricité pour une grande entreprise. (Anh ấy làm việc như một kỹ sư vô tuyến điện cho một công ty lớn.)
"Phénomènes de radioélectricité": Các hiện tượng vô tuyến điện.
- Ce cours traite des phénomènes fondamentaux de la radioélectricité. (Khóa học này đề cập đến các hiện tượng cơ bản của vô tuyến điện.)
Biến thể và từ gần giống
Radioélectrique (adj): (thuộc về) vô tuyến điện.
- Onde radioélectrique (sóng vô tuyến điện).
Radio (n): (từ viết tắt thông dụng) chỉ đài phát thanh, máy thu thanh, hoặc công nghệ vô tuyến nói chung.
- Écouter la radio (nghe đài).
Từ đồng nghĩa
- Technologie des ondes radio: Công nghệ sóng vô tuyến.
- Transmission sans fil: Truyền dẫn không dây (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các công nghệ khác ngoài radio).
danh từ giống cái
- vô tuyến điện