raffia farinifera

raffia farinifera

The raffia farinifera palm grows tall in the tropical forest.

Định nghĩa

Raffia farinifera một danh từ chỉ một loài cây cọ lông lớn nguồn gốc từ châu Phi Madagascar. Loài cây này các tàu dài, xẻ thùy hình lông chim rất dài, từ cuống của người ta thu được một loại sợi giá trị thương mại cao, được gọi là sợi raffia.

dụ sử dụng
  • (Cây raffia farinifera được trồng để lấy sợi chắc khỏe dùng trong việc làm giỏ dây thừng.)
  • ( của cây raffia farinifera có thể dài tới 20 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raffia farinifera" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh thực vật học hoặc thương mại, đặc biệt khi nói về nguồn gốc của sợi raffia tự nhiên.
    • The commercial value of raffia farinifera lies in its leafstalks. (Giá trị thương mại của raffia farinifera nằmcuống của .)
Biến thể từ gần giống
  • Raffia (danh từ): sợi raffia, thường được dùng để chỉ sản phẩm từ cây này.

    • She made a hat from natural raffia. ( ấy làm một chiếc từ sợi raffia tự nhiên.)
  • Raphia farinifera: một tên gọi khác của cùng loài cây này.

Từ đồng nghĩa
  • Cọ raffia: tên thông dụng trong tiếng Việt để chỉ loại cây này.
  • Raphia: tên khoa học thay thế (thường dùng trong phân loại thực vật).
Các cụm từ liên quan
  • Raffia fiber: sợi raffia.
    • Raffia fiber from raffia farinifera is widely used in handicrafts. (Sợi raffia từ raffia farinifera được sử dụng rộng rãi trong đồ thủ công.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến raffia farinifera.