raffishly

raffishly

She wore her hat raffishly at a jaunty angle.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách lịch thiệp phóng túng, bảnh bao nhưng phần bụi bặm, thường gợi lên hình ảnh của một người đàn ông hơi ngang tàng, phiêu lưu hoặc chút phong trần, nhưng vẫn toát lên vẻ quyến rũ tự tin.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đội một cách bảnh bao phóng túng, tạo cho anh ta vẻ ngoài hào hoa, chẳng ngại ngần .)
  • (Người nghệ sĩ cười một cách lịch thiệp phóng túng khi châm điếu thuốc, đôi mắt lấp lánh vẻ tinh nghịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học: Thường dùng để miêu tả nhân vật phong cách "lãng tử" (rogue) hoặc "kẻ nổi loạn quyến rũ" (charming rogue), như các nhân vật của Lord Byron.
    • He strolled raffishly into the room, as if he owned the place and cared little for it. (Anh ta bước vào phòng một cách phóng túng, như thể sở hữu cả nơi này chẳng màng đến .)
  • Trong thời trang: Mô tả cách ăn mặc cố tình lộn xộn, không chỉn chu nhưng vẫn toát lên vẻ sang trọng cuốn hút.
    • She dressed raffishly, with an unbuttoned shirt and a tilted fedora. ( ấy ăn mặc một cách phóng túng, với chiếc áo sơ mi không cài cúc chiếc fedora nghiêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Raffish (tính từ): mang tính chất phóng túng, bụi bặm, bảnh bao.
    • His raffish smile won her over immediately. (Nụ cười phóng túng của anh ấy đã chinh phục ngay lập tức.)
  • Raffishness (danh từ): sự phóng túng, tính cách bảnh bao bụi bặm.
    • There was a certain raffishness about his demeanor. ( một sự phóng túng nhất định trong phong thái của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Rakishly (trạng từ): một cách lịch thiệp phóng túng, thường dùng để chỉ phong cách bảnh bao, hơi ngang tàng.
  • Dashingly (trạng từ): một cách hào hoa, bảnh bao.
  • Debonairly (trạng từ): một cách lịch thiệp, nhã nhặn nhưng phần tự cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "raffishly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to carry off" (thể hiện, mang phong cách).
    • He carried off the outfit raffishly. (Anh ấy mặc bộ đồ đó một cách phóng túng.)
Thành ngữ liên quan
  • With a devil-may-care attitude: với thái độ chẳng màng, bất cần đời.
    • He approached life raffishly, with a devil-may-care attitude. (Anh ấy tiếp cận cuộc sống một cách phóng túng, với thái độ bất cần đời.)
  • To cut a dashing figure: tạo dáng vẻ hào hoa, bảnh bao.
    • He cut a raffishly dashing figure in his rumpled suit. (Anh ấy tạo dáng vẻ hào hoa phóng túng trong bộ vest nhăn nhúm.)