raffle off

Định nghĩa

Động từ: - Xổ số, bốc thăm trúng thưởng: "raffle off" có nghĩa tổ chức một cuộc xổ số hoặc bốc thăm để trao tặng một món quà, thường mục đích từ thiện hoặc gây quỹ. Hành động này liên quan đến việc bán số, người trúng thưởng được chọn ngẫu nhiên.

dụ sử dụng
  • (Họ quyết định xổ số một chuyến đi đến Bahamas để gây quỹ cho trường học.)
  • (Tổ chức từ thiện đã bốc thăm trao một chiếc xe mới cho người may mắn trúng thưởng.)
  • (Chúng tôi sẽ xổ số nhiều giải thưởng vào cuối sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "raffle off" có thể dùng với tân ngữ gián tiếp: Cấu trúc thường "raffle off + vật phẩm" hoặc "raffle off + vật phẩm + to + người nhận".

    • The club raffled off a signed jersey to a fan. (Câu lạc bộ đã xổ số một chiếc áo đấu chữ ký cho một người hâm mộ.)
  • Sử dụng trong ngữ cảnh từ thiện: "raffle off" thường xuất hiện trong các sự kiện gây quỹ, nơi vật phẩm giá trị được trao tặng.

    • They raffled off handmade crafts to support local charities. (Họ đã xổ số các sản phẩm thủ công để hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Raffle (danh từ): cuộc xổ số, trò chơi bốc thăm trúng thưởng.
    • He bought a ticket for the raffle. (Anh ấy đã mua một cho cuộc xổ số.)
  • Raffle ticket (danh từ): số, tham gia xổ số.
    • Each raffle ticket costs $5. (Mỗi số giá 5 đô la.)
Từ đồng nghĩa
  • Draw: rút thăm, bốc thăm (thường dùng trong ngữ cảnh xổ số hoặc giải thưởng).
    • They will draw the winner at noon. (Họ sẽ bốc thăm người thắng cuộc vào buổi trưa.)
  • Lottery: xổ số (thường chỉ việc bán số để chọn người trúng giải).
    • The lottery was held to fund the new library. (Cuộc xổ số được tổ chức để gây quỹ cho thư viện mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Raffle off một cụm động từ cố định, không các biến thể phrasal verb khác trực tiếp liên quan. Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ khác trong ngữ cảnh:
    • Raffle for: xổ số để gây quỹ cho một mục đích cụ thể.
      • They raffled tickets for the hospital. (Họ đã xổ số để gây quỹ cho bệnh viện.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "raffle off". Tuy nhiên, khái niệm xổ số thường gắn với thành ngữ:
    • Win the lottery: trúng số độc đắc (nghĩa bóng: gặp may mắn lớn).
      • Finding that rare book was like winning the lottery. (Tìm được cuốn sách quý hiếm đó giống như trúng số độc đắc vậy.)