rafflesiaceae

rafflesiaceae

A large Rafflesiaceae flower blooms on the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: rafflesiaceae): - Họ Rafflesiaceae: Một họ thực vật ký sinh thuộc bộ Aristolochiales. Các loài trong họ này nổi tiếng với hoa kích thước lớn, đôi khi lớn nhất thế giới, sống ký sinh trên các cây chủ (thường dây leo thuộc họ Nho).

dụ sử dụng
  • (Họ Rafflesiaceae rất thú vị chúng thiếu , thân rễ.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài mới thuộc họ Rafflesiaceae trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the rafflesiaceae": thuộc về họ Rafflesiaceae.
    • This parasitic plant belongs to the rafflesiaceae family. (Loài thực vật ký sinh này thuộc họ Rafflesiaceae.)
  • "rafflesiaceae species": các loài trong họ Rafflesiaceae.
    • Many rafflesiaceae species are endangered due to habitat loss. (Nhiều loài trong họ Rafflesiaceae đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Rafflesia (danh từ): Chi thực vật điển hình trong họ Rafflesiaceae, nổi tiếng với hoa khổng lồ mùi thối.
    • Rafflesia arnoldii is the largest flower in the world. (Rafflesia arnoldii loài hoa lớn nhất thế giới.)
  • Rafflesioid (tính từ): Thuộc hoặc liên quan đến họ Rafflesiaceae.
    • The rafflesioid plants are obligate parasites. (Thực vật thuộc họ Rafflesiaceae ký sinh bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ ký sinh: family of parasitic plants (dùng để chỉ chung các họ thực vật ký sinh).
  • Thực vật ký sinh: parasitic plants (dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "rafflesiaceae" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rafflesiaceae" do tính chuyên môn cao của từ này.

Từ chứa "rafflesiaceae"