rafraîchir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm mát, làm cho mát mẻ: Hành động làm giảm nhiệt độ hoặc tạo cảm giác mát mẻ cho một vật, một không gian hoặc một người.
    • Trả lại vẻ tươi tắn, sang sửa, tân trang: Hành động làm mới, làm cho một thứ đó trông tươi mới, sạch sẽ hoặc gọn gàng hơn.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên mát mẻ: Tự thân trở nên mát hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • La pluie rafraîchit l'atmosphère. (Cơn mưa làm mát bầu không khí.)
    • Mettre quelques glaçons dans une boisson pour la rafraîchir. (Bỏ vài cục đá vào đồ uống để làm mát .)
    • Rafraîchir un tableau. (Sang sửa một bức tranh.)
    • Rafraîchir les cheveux. (Sửa lại mái tóc / cắt tỉa tóc.)
  • Nội động từ:

    • On a mis la bière à rafraîchir. (Người ta đã đặt bia vào [nơi nào đó] để mát đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rafraîchir la mémoire à quelqu'un": Nhắc nhở, gợi lại trí nhớ cho ai đó.
    • Laisse-moi te rafraîchir la mémoire. (Để tôi nhắc lại cho anh nhớ.)
  • "Rafraîchir la terre": (Trong nông nghiệp) Cày xới lại đất, làm tơi đất.
    • Il faut rafraîchir la terre avant de semer. (Cần phải cày xới lại đất trước khi gieo hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rafraîchissant(e) (tính từ): Làm mát, tươi mát.
    • Une boisson rafraîchissante. (Một thức uống giải khát.)
  • Rafraîchissement (danh từ):
    • Sự làm mát.
    • Đồ uống mát, thức uống giải khát.
Từ đồng nghĩa
  • Refroidir: Làm lạnh (nhấn mạnh vào việc hạ nhiệt độ).
  • Rénover / Rétamer: Cải tạo, tân trang (nhấn mạnh vào việc sửa chữa lớn).
  • Rappeler à quelqu'un: Nhắc ai đó (dùng với "rafraîchir la mémoire").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se rafraîchir (đại động từ):
    • Làm mát bản thân (uống nước, rửa mặt...).
      • Je vais me rafraîchir avant le dîner. (Tôi sẽ đi rửa mặt cho mát trước bữa tối.)
    • Tự làm mới, tự cập nhật (kiến thức).
      • Il se rafraîchit l'anglais avant son voyage. (Anh ấy đang ôn lại tiếng Anh trước chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Rafraîchir un compte (thông tục): "Làm mát" một tài khoản, tức là nạp thêm tiền vào.
    • Je dois rafraîchir mon compte en banque. (Tôi phải nạp thêm tiền vào tài khoản ngân hàng.)
ngoại động từ
  1. làm mát
    • La pluie rafraîchit l'atmosphère
      mưa làm mát không khí
    • Mettre quelques glaçons dans une boisson pour la rafraîchir
      bỏ vài cục nước đá vào một thức uống cho mát
  2. trả lại vẻ tươi tắn, sang sửa, tân trang
    • Rafraîchir un tableau
      sang sửa một bức tranh
    • Rafraîchir les cheveux
      sửa mái tóc, bấm gáy (cắt sơ sơ)
    • Rafraîchir la terre
      cày lại đất
    • rafraîchir la mémoire à quelqu'un
      xem mémoire
nội động từ
  1. mát ra
    • On a mis la bière à rafraîchir
      người ta đã đặt rượu bia (ở một nơi) cho mát ra