rafraîchir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm mát, làm cho mát mẻ: Hành động làm giảm nhiệt độ hoặc tạo cảm giác mát mẻ cho một vật, một không gian hoặc một người.
- Trả lại vẻ tươi tắn, sang sửa, tân trang: Hành động làm mới, làm cho một thứ gì đó trông tươi mới, sạch sẽ hoặc gọn gàng hơn.
Nội động từ:
- Trở nên mát mẻ: Tự thân trở nên mát hơn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- La pluie rafraîchit l'atmosphère. (Cơn mưa làm mát bầu không khí.)
- Mettre quelques glaçons dans une boisson pour la rafraîchir. (Bỏ vài cục đá vào đồ uống để làm mát nó.)
- Rafraîchir un tableau. (Sang sửa một bức tranh.)
- Rafraîchir les cheveux. (Sửa lại mái tóc / cắt tỉa tóc.)
Nội động từ:
- On a mis la bière à rafraîchir. (Người ta đã đặt bia vào [nơi nào đó] để nó mát đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rafraîchir la mémoire à quelqu'un": Nhắc nhở, gợi lại trí nhớ cho ai đó.
- Laisse-moi te rafraîchir la mémoire. (Để tôi nhắc lại cho anh nhớ.)
- "Rafraîchir la terre": (Trong nông nghiệp) Cày xới lại đất, làm tơi đất.
- Il faut rafraîchir la terre avant de semer. (Cần phải cày xới lại đất trước khi gieo hạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Rafraîchissant(e) (tính từ): Làm mát, tươi mát.
- Une boisson rafraîchissante. (Một thức uống giải khát.)
- Rafraîchissement (danh từ):
- Sự làm mát.
- Đồ uống mát, thức uống giải khát.
Từ đồng nghĩa
- Refroidir: Làm lạnh (nhấn mạnh vào việc hạ nhiệt độ).
- Rénover / Rétamer: Cải tạo, tân trang (nhấn mạnh vào việc sửa chữa lớn).
- Rappeler à quelqu'un: Nhắc ai đó (dùng với "rafraîchir la mémoire").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se rafraîchir (đại động từ):
- Làm mát bản thân (uống nước, rửa mặt...).
- Je vais me rafraîchir avant le dîner. (Tôi sẽ đi rửa mặt cho mát trước bữa tối.)
- Tự làm mới, tự cập nhật (kiến thức).
- Il se rafraîchit l'anglais avant son voyage. (Anh ấy đang ôn lại tiếng Anh trước chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
- Rafraîchir un compte (thông tục): "Làm mát" một tài khoản, tức là nạp thêm tiền vào.
- Je dois rafraîchir mon compte en banque. (Tôi phải nạp thêm tiền vào tài khoản ngân hàng.)
ngoại động từ
- làm mát
- La pluie rafraîchit l'atmosphèremưa làm mát không khí
- Mettre quelques glaçons dans une boisson pour la rafraîchirbỏ vài cục nước đá vào một thức uống cho mát
- trả lại vẻ tươi tắn, sang sửa, tân trang
- Rafraîchir un tableausang sửa một bức tranh
- Rafraîchir les cheveuxsửa mái tóc, bấm gáy (cắt sơ sơ)
- Rafraîchir la terrecày lại đất
- rafraîchir la mémoire à quelqu'unxem mémoire
nội động từ
- mát ra
- On a mis la bière à rafraîchirngười ta đã đặt rượu bia (ở một nơi) cho mát ra