raft foundation

raft foundation

A construction crew pours concrete for a large raft foundation.

Định nghĩa

Danh từ: Móng (loại móng công trình, thường dùng trên nền đất yếu) bao gồm một lớp tông cốt thép trải rộng.

dụ sử dụng
  • (Tòa nhà được xây dựng trên một móng để ngăn ngừa lún.)
  • (Các kỹ sư đã chọn móng cho ngôi nhà đất quá yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to design a raft foundation": thiết kế móng .

    • They had to design a raft foundation to distribute the load evenly. (Họ phải thiết kế một móng để phân phối tải trọng đều.)
  • "raft foundation on soft ground": móng trên nền đất yếu.

    • A raft foundation on soft ground is common in coastal areas. (Móng trên nền đất yếu thường gặpcác khu vực ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Móng băng (strip foundation): loại móng dài, hẹp, thường dùng cho tường chịu lực.
  • Móng cọc (pile foundation): loại móng dùng cọc để truyền tải xuống lớp đất sâu hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Móng tông cốt thép: cùng nghĩa, nhấn mạnh vật liệu.
  • Móng nền trải rộng: mô tả chức năng của móng .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Design around a raft foundation: thiết kế xoay quanh móng .

    • The entire building design was centered around a raft foundation. (Toàn bộ thiết kế tòa nhà tập trung vào móng .)
  • Reinforce with a raft foundation: gia cố bằng móng .

    • The soft soil was reinforced with a raft foundation. (Nền đất yếu được gia cố bằng móng .)
Thành ngữ liên quan
  • Laying the foundation for: đặt nền móng cho (một dự án, ý tưởng).
    • The raft foundation laid the foundation for a stable structure. (Móng đã đặt nền móng cho một cấu trúc ổn định.)