raftered
Định nghĩa
Tính từ: - Có kèo, dầm mái: "Raftered" mô tả một cấu trúc hoặc căn phòng có kèo mái (các thanh dầm gỗ hoặc kim loại đỡ mái nhà), đặc biệt là khi các kèo này được để lộ ra ngoài và có thể nhìn thấy được. Từ này thường dùng để chỉ các trần nhà có kèo lộ thiên, tạo nên vẻ đẹp kiến trúc mộc mạc hoặc cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà tranh cũ có một trần nhà với kèo lộ thiên đẹp đẽ.)
- (Họ ngắm nhìn hội trường có kèo lộ thiên của lâu đài thời Trung Cổ.)
- (Chuồng ngựa có kèo mái lộ thiên rất thích hợp cho tiệc cưới mộc mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "raftered ceiling": Cụm từ phổ biến nhất, chỉ trần nhà có các kèo mái được nhìn thấy rõ.
- The restaurant's raftered ceiling gave it a warm, cozy atmosphere. (Trần nhà có kèo lộ thiên của nhà hàng mang lại bầu không khí ấm áp, thoải mái.)
- "raftered room": Căn phòng có kèo mái lộ thiên.
- We slept in a raftered room on the top floor of the inn. (Chúng tôi ngủ trong một căn phòng có kèo lộ thiên ở tầng trên cùng của quán trọ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rafter (danh từ): Kèo mái, thanh dầm đỡ mái nhà.
- The carpenter replaced the damaged rafters. (Người thợ mộc đã thay thế những thanh kèo bị hỏng.)
- Unraftered (tính từ): Không có kèo, không có dầm mái lộ thiên.
- The modern house had an unraftered flat ceiling. (Ngôi nhà hiện đại có trần phẳng không có kèo lộ thiên.)
- Beamed (tính từ): Có dầm gỗ (thường dùng thay thế cho "raftered" trong ngữ cảnh trần nhà).
- The beamed ceiling was similar to a raftered one. (Trần nhà có dầm gỗ tương tự như trần nhà có kèo lộ thiên.)
Từ đồng nghĩa
- Beamed: Có dầm (thường chỉ các dầm ngang hoặc dọc, trong khi "raftered" chỉ các kèo mái nghiêng).
- Exposed-beam: Có dầm lộ thiên (mô tả chung hơn, bao gồm cả "raftered").
- Timbered: Có kết cấu gỗ lộ thiên (thường dùng cho nhà cổ).
Các cụm từ liên quan
- Raftered roof: Mái nhà có kèo lộ thiên.
- The raftered roof of the cabin added to its charm. (Mái nhà có kèo lộ thiên của căn nhà gỗ làm tăng thêm vẻ duyên dáng của nó.)
- Raftered structure: Cấu trúc có kèo mái lộ thiên.
- The architect designed a raftered structure for the open-plan living area. (Kiến trúc sư đã thiết kế một cấu trúc có kèo lộ thiên cho khu vực sinh hoạt mở.)
Thành ngữ liên quan
- Under the rafters: Dưới mái nhà (thường chỉ không gian áp mái hoặc gác xép).
- The bats lived under the rafters of the old barn. (Những con dơi sống dưới mái nhà của chuồng ngựa cũ.)