ragnarok
Định nghĩa
Danh từ: - Sự hủy diệt của các vị thần trong thần thoại Bắc Âu: "Ragnarok" chỉ một sự kiện tận thế trong thần thoại Bắc Âu, nơi các vị thần (như Odin, Thor) chiến đấu với các thế lực hỗn loạn (như Loki, sói Fenrir) và dẫn đến sự hủy diệt lẫn nhau, kết thúc một chu kỳ vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- (Lời tiên tri về Ragnarok báo trước cái chết của nhiều vị thần.)
- (Trong thần thoại Bắc Âu, Ragnarok là trận chiến cuối cùng giữa thiện và ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the coming of Ragnarok": sự xuất hiện của Ragnarok (thường dùng để nói về một sự kiện thảm khốc sắp xảy ra).
- The ancient texts describe the coming of Ragnarok as a time of great chaos. (Các văn bản cổ mô tả sự xuất hiện của Ragnarok là thời kỳ hỗn loạn lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ragnarok (không có biến thể thông dụng): Từ này thường được dùng nguyên dạng trong tiếng Việt, không có từ phái sinh.
- Ragnarok (trong văn hóa đại chúng): Có thể được dùng để chỉ các sự kiện hủy diệt lớn trong game, phim ảnh, hoặc văn học.
Từ đồng nghĩa
- Ngày tận thế: sự kết thúc của thế giới (nhưng không mang tính thần thoại Bắc Âu).
- Sự hủy diệt: sự phá hủy hoàn toàn (mang tính chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "Ragnarok" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "As inevitable as Ragnarok": không thể tránh khỏi như Ragnarok (dùng để nhấn mạnh sự tất yếu của một sự kiện).
- The collapse of the empire was as inevitable as Ragnarok. (Sự sụp đổ của đế chế là không thể tránh khỏi như Ragnarok.)