ragoûtant

Học thuật
Thân thiện
ragoûtant

Un plat peu ragoûtant refroidit sur la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngon lành, hấp dẫn (thường dùng trong ngữ cảnh phủ định hoặc mỉa mai): "ragoûtant" mô tả thứ đó có vẻ ngon miệng, hấp dẫn hoặc dễ chịu. Tuy nhiên, từ này thường được dùng để nói ngược lại, ám chỉ thứ đó không hề hấp dẫn, thậm chíđáng ghê tởm hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • (Món ăn này trông chẳng ngon lành .)
  • (Anh ấy đề xuất cho chúng tôi một nhiệm vụ chẳng hấp dẫn .)
  • (Cảnh tượng vết thương đó không được dễ chịu cho lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peu ragoûtant": không ngon lành, không hấp dẫn, đáng ghê tởm. Đâycách dùng rất phổ biến.
    • Les conditions de travail étaient peu ragoûtantes. (Điều kiện làm việc thật chẳng hấp dẫn .)
  • "rien de très ragoûtant": chẳng hay ho/hấp dẫn.
    • Il n'y a rien de très ragoûtant au menu aujourd'hui. (Trong thực đơn hôm nay chẳng món thật sự ngon lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Ragoût (danh từ): món hầm, món ra-gu. Đâydanh từ gốc, chỉ một món ăn.
    • un ragoût de bœuf (món thịt hầm)
  • Appétissant (tính từ): ngon miệng, kích thích sự thèm ăn (thường dùng theo nghĩa tích cực, không mỉa mai như "ragoûtant").
    • Un gâteau très appétissant (Một chiếc bánh trông rất ngon miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Appétissant: ngon miệng, hấp dẫn (nghĩa tích cực).
  • Attrayant: hấp dẫn, thu hút.
  • Dégoûtant: kinh tởm, đáng ghê (nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
  • Répugnant: ghê tởm, đáng kinh tởm (nghĩa tiêu cực mạnh).
Từ trái nghĩa
  • Dégoûtant: kinh tởm.
  • Répugnant: ghê tởm.
  • Inappétissant: không ngon miệng, không hấp dẫn.
ragoûtant

Un plat peu ragoûtant refroidit sur la table.

tính từ
  1. ngon lành (thường trong kết cấu phủ định)
    • Mets peu ragoûtant
      món ăn chẳng ngon lành
    • Besogne bien peu ragoûtante
      công việc ngon lành đâu