ragoûtant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngon lành, hấp dẫn (thường dùng trong ngữ cảnh phủ định hoặc mỉa mai): "ragoûtant" mô tả thứ gì đó có vẻ ngon miệng, hấp dẫn hoặc dễ chịu. Tuy nhiên, từ này thường được dùng để nói ngược lại, ám chỉ thứ gì đó không hề hấp dẫn, thậm chí là đáng ghê tởm hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Món ăn này trông chẳng ngon lành gì.)
- (Anh ấy đề xuất cho chúng tôi một nhiệm vụ chẳng hấp dẫn gì.)
- (Cảnh tượng vết thương đó không được dễ chịu cho lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "peu ragoûtant": không ngon lành, không hấp dẫn, đáng ghê tởm. Đây là cách dùng rất phổ biến.
- Les conditions de travail étaient peu ragoûtantes. (Điều kiện làm việc thật chẳng hấp dẫn gì.)
- "rien de très ragoûtant": chẳng có gì hay ho/hấp dẫn.
- Il n'y a rien de très ragoûtant au menu aujourd'hui. (Trong thực đơn hôm nay chẳng có món gì thật sự ngon lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Ragoût (danh từ): món hầm, món ra-gu. Đây là danh từ gốc, chỉ một món ăn.
- un ragoût de bœuf (món thịt bò hầm)
- Appétissant (tính từ): ngon miệng, kích thích sự thèm ăn (thường dùng theo nghĩa tích cực, không mỉa mai như "ragoûtant").
- Un gâteau très appétissant (Một chiếc bánh trông rất ngon miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Appétissant: ngon miệng, hấp dẫn (nghĩa tích cực).
- Attrayant: hấp dẫn, thu hút.
- Dégoûtant: kinh tởm, đáng ghê (nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
- Répugnant: ghê tởm, đáng kinh tởm (nghĩa tiêu cực mạnh).
Từ trái nghĩa
- Dégoûtant: kinh tởm.
- Répugnant: ghê tởm.
- Inappétissant: không ngon miệng, không hấp dẫn.
tính từ
- ngon lành (thường trong kết cấu phủ định)
- Mets peu ragoûtantmón ăn chẳng ngon lành gì
- Besogne bien peu ragoûtantecông việc ngon lành gì đâu