ragsorter

ragsorter

A ragsorter carefully separates piles of old clothing by color and fabric.

Định nghĩa

Danh từ: ragsorter người công nhân phân loại giẻ rách quần áo để tái sử dụng ( dụ trong ngành sản xuất giấy).

dụ sử dụng
  • (Người phân loại giẻ rách làm việc không mệt mỏi trong nhà kho đầy bụi, tách vải cotton khỏi vải tổng hợp.)
  • (Vào thế kỷ 19, nhiều người phân loại giẻ rách được các nhà máy giấy thuê để chuẩn bị nguyên liệu thô.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a ragsorter": làm công việc phân loại giẻ rách.
    • He worked as a ragsorter for decades, contributing to the recycling industry. (Ông ấy đã làm công việc phân loại giẻ rách trong nhiều thập kỷ, góp phần vào ngành tái chế.)
  • "ragsorter's skill": kỹ năng của người phân loại giẻ rách.
    • The ragsorter's skill in identifying fabric types was crucial for quality paper production. (Kỹ năng nhận biết các loại vải của người phân loại giẻ rách rất quan trọng để sản xuất giấy chất lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rag (danh từ): giẻ rách, mảnh vải vụn.
    • She used a rag to clean the window. ( ấy dùng một mảnh giẻ để lau cửa sổ.)
  • Sorter (danh từ): người phân loại, máy phân loại.
    • The mail sorter quickly organized the letters by zip code. (Người phân loại thư nhanh chóng sắp xếp thư theo bưu điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Textile sorter: người phân loại vải.
  • Fabric grader: người phân loại chất lượng vải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sort through: phân loại, sàng lọc.
    • The ragsorter had to sort through piles of old clothes every day. (Người phân loại giẻ rách phải sàng lọc qua những đống quần áo mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a rag: không đáng giá một xu.
    • The old shirt was not worth a rag, so the ragsorter threw it away. (Chiếc áo sơ mi không đáng giá một xu, nên người phân loại giẻ rách đã vứt đi.)

Từ chứa "ragsorter"