ragweed pollen

Định nghĩa

Danh từ: "ragweed pollen" một danh từ ghép, chỉ phấn hoa từ cây ragweed (cây cỏ phấn hương). Đây một chất gây dị ứng phổ biến, thường xuất hiện vào cuối đầu thu.

dụ sử dụng
  • (Phấn hoa ragweed nguyên nhân chính gây ra sốt cỏ khô.)
  • (Nhiều người bị dị ứng với phấn hoa ragweed vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ragweed pollen count": chỉ số phấn hoa ragweed trong không khí.

    • The ragweed pollen count is very high today, so stay indoors. (Chỉ số phấn hoa ragweed hôm nay rất cao, vậy hãytrong nhà.)
  • "ragweed pollen allergy": dị ứng phấn hoa ragweed.

    • His ragweed pollen allergy causes sneezing and itchy eyes. (Dị ứng phấn hoa ragweed của anh ấy gây hắt hơi ngứa mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ragweed (danh từ): cây cỏ phấn hương, loài cây phấn hoa gây dị ứng.

    • Ragweed grows abundantly in fields and roadsides. (Cây ragweed mọc nhiều trên cánh đồng ven đường.)
  • Pollen (danh từ): phấn hoa nói chung.

    • Pollen from flowers can also cause allergies. (Phấn hoa từ hoa cũng có thể gây dị ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Allergen from ragweed: chất gây dị ứng từ cây ragweed.
  • Ragweed allergen: chất gây dị ứng ragweed (cách nói ngắn gọn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "react to ragweed pollen": phản ứng với phấn hoa ragweed.

    • She reacts to ragweed pollen by sneezing constantly. ( ấy phản ứng với phấn hoa ragweed bằng cách hắt hơi liên tục.)
  • "be exposed to ragweed pollen": tiếp xúc với phấn hoa ragweed.

    • Being exposed to ragweed pollen can trigger asthma attacks. (Tiếp xúc với phấn hoa ragweed có thể kích hoạt các cơn hen suyễn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ragweed pollen", nhưng có thể liên quan đến: - "a sniffle season": mùa dị ứng, thường liên quan đến phấn hoa ragweed. - Autumn is a sniffle season because of ragweed pollen. (Mùa thu mùa dị ứng phấn hoa ragweed.)