raiding
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính chất cướp bóc, đột kích: "raiding" mô tả hành động hoặc đặc điểm của một cuộc tấn công bất ngờ nhằm cướp đoạt tài sản, phá hủy hoặc gây thiệt hại. Từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động quân sự hoặc tội phạm có tổ chức.
Danh từ (dạng động danh từ - gerund):
- Hành động đột kích, cướp bóc: "raiding" chỉ chính hoạt động tiến hành một cuộc tấn công bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- A raiding party attacked the village at dawn. (Một nhóm đột kích đã tấn công ngôi làng vào lúc bình minh.)
- The raiding pirates looted the ship and escaped. (Những tên cướp biển đột kích đã cướp bóc con tàu và trốn thoát.)
Danh từ:
- The raiding of the enemy base was successful. (Cuộc đột kích vào căn cứ địch đã thành công.)
- He was arrested for raiding a bank. (Anh ta bị bắt vì tội đột kích một ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"raiding party": nhóm người được tổ chức để thực hiện một cuộc đột kích.
- The raiding party consisted of ten soldiers. (Nhóm đột kích gồm mười người lính.)
"raiding the fridge" (thành ngữ thông tục): lục tủ lạnh để tìm đồ ăn, thường là một cách hài hước.
- I was raiding the fridge for a midnight snack. (Tôi đang lục tủ lạnh tìm đồ ăn khuya.)
Biến thể và từ gần giống
Raid (danh từ): cuộc đột kích.
- The police conducted a raid on the gang's hideout. (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc đột kích vào hang ổ của băng đảng.)
Raider (danh từ): kẻ đột kích, người tham gia đột kích.
- The raiders escaped with the stolen gold. (Những kẻ đột kích đã trốn thoát cùng số vàng bị đánh cắp.)
Từ đồng nghĩa
- Pillaging: cướp bóc, cướp phá (thường mang tính hủy diệt).
- Plundering: cướp bóc, lấy cắp tài sản.
- Marauding: đột kích cướp bóc (thường dùng cho quân đội hoặc băng nhóm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Raid on: đột kích vào (một địa điểm).
- They raided on the enemy camp under the cover of darkness. (Họ đột kích vào trại địch dưới màn đêm.)
Thành ngữ liên quan
- "Go on a raiding spree": thực hiện một loạt các cuộc đột kích liên tiếp.
- The gang went on a raiding spree across the city. (Băng đảng đã thực hiện một loạt các cuộc đột kích khắp thành phố.)