rail in

Định nghĩa

Động từ (phrasal verb): - Rào lại bằng thanh chắn, rào chắn: "rail in" có nghĩa bao quanh hoặc ngăn cách một khu vực bằng các thanh chắn hoặc lan can, thường để bảo vệ hoặc giới hạn không gian.

dụ sử dụng
  • (Họ quyết định rào lại những ngôi mộ cổ để bảo vệ chúng khỏi hư hại.)
  • (Khu vườn đã được rào chắn bằng hàng rào sắt để ngăn động vật ra vào.)
  • (Chúng ta cần rào chắn công trường xây dựng lý do an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be railed in": ở trạng thái bị rào chắn, bị bao quanh.
    • The playground is railed in to prevent children from running onto the street. (Sân chơi được rào chắn để ngăn trẻ em chạy ra đường.)
  • "to rail in an area": rào chắn một khu vực cụ thể.
    • The city council decided to rail in the park during the festival. (Hội đồng thành phố quyết định rào chắn công viên trong suốt lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Rail (n): thanh chắn, lan can.
    • The metal rail was installed along the staircase. (Thanh chắn kim loại đã được lắp dọc theo cầu thang.)
  • Railing (n): hàng rào, lan can.
    • The wooden railing around the balcony needs repair. (Lan can gỗ quanh ban công cần sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Fence in: rào lại, bao quanh bằng hàng rào.
    • They fenced in the yard to keep the dog safe. (Họ rào lại sân để giữ chó an toàn.)
  • Enclose: bao bọc, rào kín.
    • The property is enclosed by a high wall. (Khu đất được bao bọc bởi một bức tường cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rail off: ngăn cách bằng thanh chắn.
    • The accident site was railed off from the public. (Hiện trường tai nạn đã được rào chắn cách ly khỏi công chúng.)
  • Rail up: dựng thanh chắn lên.
    • The workers railed up the temporary barriers. (Công nhân đã dựng các rào chắn tạm thời lên.)
Thành ngữ liên quan
  • To be railed in: bị giới hạn hoặc kìm hãm (nghĩa bóng).
    • She felt railed in by her strict upbringing. ( ấy cảm thấy bị kìm hãm bởi sự giáo dục nghiêm khắc.)