rail-splitter

rail-splitter

A rail-splitter splits a log with a maul and wedge.

Định nghĩa

Danh từ: Người chẻ gỗ (một người lao động chẻ các khúc gỗ thành những thanh dài để làm hàng rào bằng thanh gỗ).

dụ sử dụng
  • (Abraham Lincoln được biết đến như một người chẻ gỗ thời trẻ.)
  • (Người chẻ gỗ đã làm việc chăm chỉ để chẻ các khúc gỗ cho hàng rào mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Rail-Splitter" (danh hiệu lịch sử): Biệt danh của Abraham Lincoln, thường được dùng trong bối cảnh chính trị để nhấn mạnh xuất thân lao động của ông.
    • During the 1860 election, Lincoln was celebrated as "The Rail-Splitter" to appeal to common voters. (Trong cuộc bầu cử năm 1860, Lincoln được tôn vinh "Người chẻ gỗ" để thu hút cử tri bình dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Splitter (danh từ): người chẻ (gỗ, đá, v.v.).
  • Rail fence (danh từ): hàng rào bằng thanh gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Woodcutter: người đốn gỗ (nhấn mạnh vào việc đốn cây, không nhất thiết chẻ gỗ).
  • Log splitter: người chẻ khúc gỗ (dùng máy hoặc tay).
Các cụm từ liên quan
  • Split rails: chẻ gỗ làm thanh hàng rào.
    • He spent the afternoon splitting rails for the farm. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để chẻ gỗ làm thanh hàng rào cho trang trại.)