railhead

/'reilhed/
Học thuật
Thân thiện
railhead

The construction crew laid the final section of track at the railhead.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngành đường sắt):

    • Điểm cuối của đường ray: Chỉ vị trí xa nhất đường ray đã được hoàn thiện đặt xuống, đặc biệt trên một tuyến đường sắt đang trong quá trình xây dựng mở rộng.
    • Ga cuối (tạm thời): Một nhà ga hoặc điểm tập kếtcuối một tuyến đường sắt đang hoạt động, thường nơi hàng hóa được chuyển tải sang các phương thức vận tải khác.
  2. Danh từ (Quân sự):

    • Ga tiếp tế: Một ga đường sắt trong khu vực chiến sự hoặc hoạt động quân sự, nơi các nguồn cung cấp vật quân sự được dỡ xuống từ tàu hỏa để phân phối cho các đơn vị.
dụ sử dụng
  • Ngành đường sắt:

    • The construction crew worked hard to extend the railhead another 20 miles into the wilderness. (Đội xây dựng làm việc chăm chỉ để kéo dài điểm cuối đường ray thêm 20 dặm vào vùng hoang dã.)
    • All goods for the remote town must be trucked from the nearest railhead. (Tất cả hàng hóa cho thị trấn hẻo lánh phải được vận chuyển bằng xe tải từ ga cuối đường sắt gần nhất.)
  • Quân sự:

    • Supplies were brought to the railhead and then distributed to various regiments at the front. (Tiếp tế được đưa đến ga tiếp tế sau đó phân phối cho các trung đoàn khác nhautiền tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To reach the railhead": Đến được điểm cuối của đường sắt, thường ngụ ý kết thúc một hành trình bằng tàu hỏa hoặc bắt đầu một chặng đường khác.
    • After a three-day train journey, we finally reached the railhead and continued by jeep. (Sau ba ngày đi tàu, cuối cùng chúng tôi cũng đến điểm cuối đường ray tiếp tục bằng xe jeep.)
Biến thể từ liên quan
  • Railway terminus (n): Ga cuối cùng của một tuyến đường sắt (nghĩa tương tự trong bối cảnh giao thông).
  • End of the line (cụm danh từ): Điểm cuối cùng, có thể dùng theo nghĩa bóng hoặc nghĩa đen cho đường sắt.
Từ đồng nghĩa
  • Terminus: Điểm cuối, ga cuối (nhấn mạnh vai trò điểm kết thúc của tuyến đường).
  • Depot: Kho, bến, trạm (nghĩa rộng hơn, có thể không phải điểm cuối đường ray).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "railhead")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "railhead")

railhead

The construction crew laid the final section of track at the railhead.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) nơi đường ray đã đặt đến (trên đường xe lửa đáng xây dựng)
  2. (quân sự) ga tiếp tế